Đang tải video...
What to do in Hanoi for one day - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Làm gì ở Hà Nội trong một ngày
Toàn bộ 175 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 175
- Tốc độ nói
- 140 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 140 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 535 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 175 câu thoại, tổng 1.394 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động12 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“which is considered Hanoi downtown.”
→ nơi được coi là khu trung tâm ở Hà Nội.
So sánh nhất9 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“but the most iconic dish - Phở.”
→ và món đặc trưng nhất - Phở.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“It's where I have learned additional skills like illustration,”
→ Mình đã học những kỹ năng bổ trợ như đồ họa
Mệnh đề quan hệ5 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which is an indoor destination.”
→ một điểm đến trong nhà.
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“If you want to explore the real Hanoi,”
→ INếu bạn muốn khám phá một Hà Nội thực sự,
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“I remember whenever I had to take important exams,”
→ Mình nhớ hồi nhỏ mỗi khi có bài kiểm tra quan trọng,
16 từ đáng học trong What to do in Hanoi for one day
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| pho | /foʊ/ | danh từ | phở | 7 |
| people | mọi người | 6 | ||
| suggest | /səˈdʒest/ | đề xuất | 5 | |
| vnd | danh từ | đồng Việt Nam | 4 | |
| cafe | /kəˈfeɪ/ | danh từ | quán cà phê | 3 |
| unique | /juˈniːk/ | tính từ | độc đáo | 3 |
| tons | /tʌnz/ | danh từ | hàng tấn | 2 |
| joseph's | /ˈdʒoʊzəfs/ | danh từ | của Joseph | 2 |
| vermicelli | danh từ | bún, miến | 2 | |
| iconic | /ˌaɪˈkɑːnɪk/ | tính từ | mang tính biểu tượng | 2 |
| shrimp | /ʃrɪmp/ | danh từ | tôm | 2 |
| creativity | /ˌkriːeɪˈtɪvəti/ | sáng tạo | 2 | |
| paste | /peɪst/ | động từ | dán, bột nhão | 2 |
| temple | /ˈtempəl/ | đền thờ | 2 | |
| destination | /ˌdestəˈneɪʃən/ | điểm đến | 2 | |
| weekend | /ˈwiːˌkend/ | danh từ | cuối tuần | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.