Đang tải video...
What to do in Phu Quoc for one day? - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Làm gì ở Phú Quốc trong một ngày?
Toàn bộ 304 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 304
- Tốc độ nói
- 128 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 128 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 680 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 304 câu thoại, tổng 1.883 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động16 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“and is called Van Hoa Nhau”
→ Được gọi là văn hóa nhậu
So sánh nhất6 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“from eating the best squid”
→ Từ việc ăn những con mực ống tuyệt nhất
Mệnh đề quan hệ18 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which sells a dish called”
→ nơi bán một món ăn tên là
be going to — dự định11 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm gonna go to Pho CEO”
→ Tôi định đi đến Phở CEO
Động từ + to + động từ6 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“who want to eat international food”
→ Người muốn ăn những món nước ngoài
There is / There are3 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“well I noticed that there are a lot of”
→ à, tôi nhận thấy rằng có rất nhiều
16 từ đáng học trong What to do in Phu Quoc for one day?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| seafood | /ˈsiːˌfuːd/ | danh từ | hải sản | 8 |
| squid | /skwɪd/ | mực ống | 7 | |
| coconut | /ˈkoʊkəˌnʌt/ | danh từ | dừa | 7 |
| mango | /ˈmæŋɡoʊ/ | danh từ | quả xoài | 6 |
| people | mọi người | 4 | ||
| tea | /tiː/ | danh từ | trà | 4 |
| unique | /juˈniːk/ | tính từ | độc đáo | 4 |
| nipa | danh từ | dừa nước | 3 | |
| nuoc | danh từ | nước | 3 | |
| lotus | /ˈloʊtəs/ | danh từ | hoa sen | 3 |
| palm | /pɑːm/ | lòng bàn tay | 3 | |
| museum | /mjuˈziːəm/ | danh từ | bảo tàng | 3 |
| bear | /ber/ | gấu | 3 | |
| bus | /bʌs/ | danh từ | xe buýt | 3 |
| product | /ˈprɑːdəkt/ | danh từ | sản phẩm | 3 |
| items | /ˈaɪtəmz/ | danh từ | các món, các mục | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- Life in a small village in Belarus - Eastern European village [Ep. 2]
- Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion
- How Avengers Infinity War Should Have Ended - Animated Parody
- Do YOU Know How to Jungle? (Skill Test) | League of Legends
- Dave Chappelle on the Jussie Smollett Incident | Netflix Is A Joke
- 7 Things You're Doing That Turn Men Off
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.