Đang tải video...
What’s in My Bag? (HSK 1-2) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Download Study Pack for this video Here: https://www.patreon.com/ComprehensibleChinesewithTingting/posts/comprehensible-163375194?utm_medium=clipboard_copy&utm_source=copyLink&utm_campaign=postshare_creator&utm_content=join_link
Toàn bộ 183 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 183
- Tốc độ nói
- 101 từ/phút
- Từ thông dụng
- 62%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 101 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 129 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 183 câu thoại, tổng 722 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu chữ 把26 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把钱放回钱包”
→ Cất tiền lại vào ví.
Phủ định quá khứ4 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“没有每天都用口红”
→ Mình không dùng son môi mỗi ngày.
Phủ định5 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“有时候不用口红”
→ Thỉnh thoảng không dùng son môi.
Hoàn thành, thay đổi2 lần
Công thức: động từ + 了
“包包包包空了”
→ Túi, túi trống rồi.
16 từ đáng học trong What’s in My Bag? (HSK 1-2)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 包包 | /bāobāo/ | động từ | túi xách | 40 |
| 墨镜 | /mòjìng/ | danh từ | kính râm | 27 |
| 钱包 | /qiánbāo/ | danh từ | ví tiền | 15 |
| 口红 | /kǒuhóng/ | danh từ | son môi | 13 |
| 消毒液 | /xiāodúyè/ | danh từ | dung dịch sát khuẩn | 10 |
| 唇膏 | /chúngāo/ | danh từ | son dưỡng môi | 10 |
| 纸巾 | /zhǐjīn/ | danh từ | khăn giấy | 9 |
| 放进 | /fàngjìn/ | động từ | bỏ vào | 7 |
| 钥匙 | /yàoshi/ | danh từ | chìa khoá | 7 |
| 戴 | /dài/ | động từ | đeo | 7 |
| 涂 | /tú/ | động từ | bôi | 6 |
| 美元 | /měiyuán/ | số từ | đô la Mỹ | 6 |
| 十美元 | /shíměiyuán/ | số từ | mười đô la | 5 |
| 七张 | /qīzhāng/ | số từ | bảy tờ | 5 |
| 盖 | /gài/ | động từ | đậy, nắp | 5 |
| 二十 | /èrshí/ | số từ | hai mươi | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.