Đang tải video...
What’s Your Hobby? Japanese Conversation Practice - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
いつものことですが、、投稿が遅くてごめんなさい。🙇♀️😭😭 動画を見てくれて本当にありがとうございます! そしてコメントも本当にありがとうございます!!
Toàn bộ 165 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 165
- Tốc độ nói
- 169 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 169 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 221 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 165 câu thoại, tổng 857 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì9 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“韓国に行きたいです。”
→ thì mình muốn đi Hàn Quốc.
Câu điều kiện3 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“今、行けるなら、”
→ Nếu bây giờ đi được
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“A型の人は「真面目で几帳面な人」と言われます。”
→ người nhóm A là "người nghiêm túc và tỉ mỉ".
Đang làm gì9 lần
Công thức: ~ている
“落ち着いている人。”
→ Người điềm tĩnh.
Nêu lý do4 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“ごろごろするのが大好きなので、”
→ Vì mình rất thích nằm lăn lê,
Lời đề nghị lịch sự4 lần
Công thức: ~てください
“なおこって呼んでください。”
→ Hãy gọi mình là Naoko nhé.
16 từ đáng học trong What’s Your Hobby? Japanese Conversation Practice
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 78 |
| な | /na/ | (nhấn) | 33 | |
| 何で | /nande/ | trạng từ | tại sao | 12 |
| たい | /tai/ | danh từ | muốn | 9 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 9 |
| 千葉 | /chiba/ | danh từ | Chiba | 8 |
| 行き | /iki/ | động từ | chiều đi | 8 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 6 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 6 |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 5 |
| 得意 | /tokui/ | tính từ | sở trường | 5 |
| 出身 | /shusshin/ | danh từ | quê quán | 5 |
| 生まれ | /umare/ | danh từ | sinh ra | 4 |
| 几帳面 | /kichōmen/ | danh từ | tỉ mỉ, ngăn nắp | 4 |
| 育ち | /sodachi/ | danh từ | sự lớn lên xuất thân | 4 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.