Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

When Do Japanese People Switch to Casual Speech? - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

Japanese conversation with @WakuCan-JapaneseTeacher さん! He asked me to talk casually! This is the common way to start using " ��めぐち ". I added subtitles (Japanese Kanji, Furigana, and English) to this video. Japanese subtitles are available by clicking the YouTube CC button for people who use the app "Language Reactor". I hope my videos help you study Japanese! . Masa's channel → "Japanese convers

Toàn bộ 76 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
76
Tốc độ nói
212 từ/phút
Từ thông dụng
70%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 212 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 237 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 76 câu thoại, tổng 796 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Muốn làm gì4 lần

Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい

なんか、告白みたいな感じだけど...

Nghe cứ như đang tỏ tình ấy nhỉ…

Câu điều kiện4 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

最初に撮れば良かったけど、 写真撮って良い?

Đáng lẽ nên chụp từ đầu, nhưng mà chụp một tấm được không?

Xin phép3 lần

Công thức: ~てもいい = được phép

2年生は後輩(1年生)に対して、 ためぐちで話してもいいです。

Sinh viên năm hai nói suồng sã với đàn em (năm nhất) cũng được.

Nên làm gì2 lần

Công thức: ~ほうがいい

なんか ... ためぐちの方がいいですか?

Ừm… nói suồng sã thì hơn ạ?

Nêu lý do13 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

いやいや、言えないから ...

Đúng thế, không nói được…

Đang làm gì5 lần

Công thức: ~ている

なので、僕はずっと丁寧語で話していました。

Nên tôi vẫn luôn nói bằng lịch sự ngữ.

16 từ đáng học trong When Do Japanese People Switch to Casual Speech?

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
/na/(nhấn)24
ぐち/guchi/danh từlối nói suồng sã (trong "tameguchi")19
/shi/danh từ(đệm)18
てい/tei/danh từthể diện, đình9
/gen/danh từlời9
した/shita/động từđã, phía dưới6
しま/shima/danh từđảo, sọc6
/wa/nhỉ5
よって/yotte/liên từdo đó5
年上/toshiue/danh từlớn tuổi hơn5
けど/kedo/liên từnhưng5
年下/toshishita/danh từngười ít tuổi hơn4
後輩/kōhai/danh từhậu bối4
年齢/nenrei/danh từtuổi4
年生/nensei/danh từhọc sinh năm4
まし/mashi/đỡ hơn3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.