Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Which Celebrity Makes The Best Fried Chicken? - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Người nổi tiếng nào có công thức gà rán đỉnh nhất?

Toàn bộ 234 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
234
Tốc độ nói
192 từ/phút
Từ thông dụng
72%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 192 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 464 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 234 câu thoại, tổng 1.723 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động5 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

than what I've been used to.

so với những cái mà tôi từng ăn.

So sánh nhất3 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

Snoop Dogg has the best fried chicken.

Snoop Dogg có món gà rán ngon nhất.

be going to — dự định17 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

you're gonna add some cold buttermilk.

bạn cho một chút sữa bơ lạnh.

Mệnh đề quan hệ8 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

which is dill, salt, and pepper.

gồm có thì là, muối và tiêu.

have to — sự bắt buộc3 lần

Công thức: have / has / had + to + động từ

I think I'm gonna have to go with three.

Tôi nghĩ tôi thích món thứ 3.

Quá khứ đơn69 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

- It's like elevated KFC.

- Giống như gà KFC phiên bản nâng cấp vậy.

16 từ đáng học trong Which Celebrity Makes The Best Fried Chicken?

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
fried/fraɪd/tính từchiên15
flour/ˈflaʊər/danh từbột mì9
buttermilk/ˈbʌtərˌmɪlk/danh từsữa bơ7
dill/dɪl/danh từthì là7
jesse/ˈdʒesi/danh từJesse7
pepper/ˈpepər/hạt tiêu7
transfer/trænˈsfɜːr/chuyển giao6
crispy/ˈkrɪspi/tính từgiòn6
bite/baɪt/động từcắn6
seasoningđộng từgia vị nêm5
fryer/ˈfraɪər/danh từnồi chiên5
powder/ˈpaʊdər/bột5
bowl5
doggdanh từDogg4
brine/braɪn/danh từnước muối ngâm4
celebrity/səˈlebrɪti/nổi tiếng4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.