Đang tải video...
Who Does the Housework? - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Unloading the dishwasher, mopping the floor, cleaning the loo... what is your most hated household chore? We all know there are jobs around the house which have to be done regularly, even if they are sometimes boring or unpleasant. But who tends to do the most amount of jobs in your household? And is there anyone who isn't pulling their weight...? Pippa and Neil discuss this and teach you some new
Toàn bộ 109 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 109
- Tốc độ nói
- 155 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 155 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 375 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 109 câu thoại, tổng 964 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“will all be done by the mother.”
→ đều sẽ do người mẹ làm.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“what is the most hated household chore in Britain?”
→ việc nhà nào bị ghét nhất ở Anh?
Mệnh đề quan hệ6 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who spoke with BBC World Service reporter Ade Mardiyati.”
→ người đã trò chuyện với phóng viên Ade Mardiyati của BBC World Service.
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Sometimes mums need to take a breather – an informal way”
→ Đôi khi các bà mẹ cần "take a breather" — cách nói thân mật
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“what was the answer to your quiz question, Neil?”
→ đáp án cho câu hỏi đố của anh là gì vậy Neil?
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Now, the first project we're going to look at is on”
→ Dự án đầu tiên chúng ta xem xét là ở
16 từ đáng học trong Who Does the Housework?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| women | danh từ | phụ nữ | 13 | |
| cleaning | vệ sinh | 12 | ||
| people | mọi người | 6 | ||
| household | /ˈhaʊsˌhoʊld/ | danh từ | hộ gia đình | 4 |
| toilet | /ˈtɔɪlət/ | danh từ | nhà vệ sinh | 4 |
| oven | /ˈʌvən/ | lò nướng | 4 | |
| weight | /weɪt/ | trọng lượng | 4 | |
| ngo | /eŋˈɡoʊ/ | danh từ | tổ chức phi chính phủ | 3 |
| labour | /ˈleɪbər/ | động từ | làm lụng | 3 |
| breather | /ˈbriːðər/ | danh từ | phút xả hơi | 3 |
| women's | /ˈwɪmənz/ | danh từ | của phụ nữ | 3 |
| division | /dɪˈvɪʒən/ | chia | 3 | |
| service | động từ | dịch vụ | 3 | |
| helping | động từ | phần ăn | 2 | |
| working | làm việc | 2 | ||
| unpaid | /ənˈpeɪd/ | chưa thanh toán | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.