Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Why Are Japanese Trains So Quiet? - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

こんにちは。さくらです。 この動画では、日本の電車の中のマナーについて、やさしい日本語でゆっくりお話しします。 日本の電車は、とても静かだと言われることがあります。

Toàn bộ 112 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
112
Tốc độ nói
257 từ/phút
Từ thông dụng
77%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 257 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 237 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 112 câu thoại, tổng 1.082 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện9 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

よかったら、コメントで教えてください。

Nếu được, hãy cho mình biết ở phần bình luận nhé.

Phỏng đoán5 lần

Công thức: ~かもしれない = có lẽ

それが、日本の電車の文化なのかもしれません。

Có lẽ đó chính là văn hóa tàu điện của Nhật.

Có thể làm gì3 lần

Công thức: ~ことができる / động từ khả năng

電車の中で、本を読むことができます。

Trên tàu có thể đọc sách.

Đang làm gì15 lần

Công thức: ~ている

疲れている人もいます。

Có người đang mệt.

Như là, sao cho7 lần

Công thức: ~ように / ~ような

このような言葉を聞くこともあります。

Cũng có lúc ta nghe câu như vậy.

Nêu lý do6 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

だから、音を出すときは、少し注意が必要です。

Nên khi phát ra tiếng thì cần chú ý một chút.

16 từ đáng học trong Why Are Japanese Trains So Quiet?

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
/shi/danh từ(đệm)60
/na/(nhấn)15
てい/tei/danh từthể diện, đình12
まわり/mawari/danh từxung quanh10
しま/shima/danh từđảo, sọc7
さい/sai/danh từtuổi6
かも/kamo/danh từcó lẽ5
なら/nara/liên từnếu là4
迷惑/meiwaku/tính từsự phiền hà4
スマート/sumāto/danh từthông minh, gọn4
かけ/kake/động từrưới, treo4
/he/giới từđến, về phía3
たら/tara/nếu như, cá tuyết3
した/shita/động từđã, phía dưới3
/聞/động từnghe3
さく/saku/danh từnở, xé3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.