Đang tải video...
Why Chinese People Drink Hot Water - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Learn Chinese In Chinese! Easy Chinese for Beginners - Learn Mandarin Chinese with Comprehensible Input. Welcome to Comprehensible Mandarin! Shoutout to our Patrons: Jose, Glenda, Tim, Kara, Bulmaro, Tuan, Erin, Aaron, Banh, Alec, Jim, Nathaniel, Bai, Pablo, Shravilsha, Happy, Marco, Sasha, Aaron, Shira, Brent, Toshiro, Alexandr, Cesar, Sandra, Carolyn, Debbie, Benjamin, Brad, Stinky, 재민, Lyman,
Toàn bộ 103 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 103
- Tốc độ nói
- 177 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 177 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 216 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 103 câu thoại, tổng 636 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân11 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以很多的中国人”
→ Nên rất nhiều người Trung Quốc
So sánh hơn6 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“让我们的肠胃比较舒服”
→ làm dạ dày ruột chúng ta dễ chịu hơn.
Tương phản4 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是我们有星座”
→ nhưng chúng ta có cung hoàng đạo,
Câu điều kiện3 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你感冒了”
→ Nếu bạn bị cảm,
Có thể, biết làm14 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“慢慢的也会觉得”
→ dần dần cũng sẽ thấy
Muốn làm gì7 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“那你也要喝热水”
→ thì bạn cũng phải uống nước nóng.
16 từ đáng học trong Why Chinese People Drink Hot Water
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 热水 | /rèshuǐ/ | danh từ | nước nóng | 20 |
| 习惯 | /xíguàn/ | danh từ | thói quen | 7 |
| 冷水 | /lěngshuǐ/ | danh từ | nước lạnh | 5 |
| 冰水 | /bīngshuǐ/ | danh từ | nước đá | 4 |
| 胃 | /wèi/ | danh từ | dạ dày | 3 |
| 身体 | /shēntǐ/ | danh từ | thân thể | 3 |
| 外国 | /wàiguó/ | danh từ | nước ngoài | 3 |
| 健康 | /jiànkāng/ | tính từ | sức khoẻ | 3 |
| 本命年 | /běnmìngnián/ | danh từ | năm tuổi (theo con giáp) | 2 |
| 中医 | /zhōngyī/ | Đông y | 2 | |
| 温暖 | /wēnnuǎn/ | tính từ | ấm áp | 2 |
| 一代 | /yídài/ | số từ | một thế hệ | 2 |
| 感冒 | /gǎnmào/ | động từ | cảm cúm | 2 |
| 环境 | /huánjìng/ | danh từ | môi trường | 2 |
| 对于 | /duìyú/ | giới từ | đối với | 2 |
| 保留 | /bǎoliú/ | động từ | giữ lại | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.