Đang tải video...
Why Do Japanese People Bathe Every Day? - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
こんにちは。さくらです🌸 今日のテーマは「日本のお風呂文化」です♨️ 日本では、多くの人が毎日お風呂に入ります。
Toàn bộ 52 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 52
- Tốc độ nói
- 128 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 128 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 194 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 52 câu thoại, tổng 502 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“お湯に入ると、体が温まり一日の疲れが取れます。”
→ Ngâm trong nước nóng thì cơ thể ấm lên, mệt mỏi cả ngày tan biến.
Đang làm gì3 lần
Công thức: ~ている
“時々、サルが温泉に入っているニュースもあります。”
→ Thỉnh thoảng còn có tin về những chú khỉ ngâm onsen nữa.
Nêu lý do3 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“ではどうして、日本の人は毎日お風呂に入るのでしょうか?”
→ Vậy vì sao người Nhật ngày nào cũng tắm bồn?
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“でも、もし日本に来たらぜひ温泉や銭湯を体験してみてください。”
→ Nhưng nếu có dịp đến Nhật, nhất định hãy thử onsen hoặc sento nhé.
Phủ định3 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“あなたも、今夜はゆっくりお湯に浸かってみませんか?”
→ Tối nay bạn cũng thử ngâm mình thong thả trong nước ấm xem sao?
Thể lịch sự43 lần
Công thức: ~です / ~ます
“こんにちは、さくらです!”
→ Xin chào, mình là Sakura!
15 từ đáng học trong Why Do Japanese People Bathe Every Day?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 24 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 5 |
| な | /na/ | (nhấn) | 4 | |
| 入り | /iri/ | động từ | có chứa, vào | 3 |
| 入 | /nyū/ | danh từ | vào | 3 |
| 銭湯 | /sentō/ | danh từ | nhà tắm công cộng | 3 |
| 湯船 | /yubune/ | danh từ | bồn tắm | 3 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 3 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 3 |
| 礼儀 | /reigi/ | danh từ | phép lịch sự | 2 |
| しょう | /shō/ | động từ | nhỏ, chút | 2 |
| 疲れ | /tsukare/ | danh từ | sự mệt mỏi | 2 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 2 |
| 場 | /jō/ | danh từ | nơi | 2 |
| 健康 | /kenkō/ | tính từ | sức khoẻ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Seika's Favorite Book
- Advanced Japanese Vlog: Exploring Rural Japan
- Convenient Ways to Study With Videos
- Japanese conversation Do you know the difference between dandan, dondon, shidai ni and yondeku?
- 9 must-visit restaurants recommended by gourmets on your trip to Kanazawa Kanazawa gourmet
- JLPT N2 Grammar: Verb-te + は
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.