Đang tải video...
Why Do Japanese People Take Off Their Shoes? - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
こんにちは。さくらです🌸 今日のテーマは「日本の家で靴を脱ぐ理由」です👣 日本では、家に入る前に靴を脱ぐ人がほとんどです。
Toàn bộ 51 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 51
- Tốc độ nói
- 143 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 143 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 231 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 51 câu thoại, tổng 582 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện3 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“でも家に帰ったらホッとしたい、リラックスしたい。”
→ Nhưng về đến nhà là muốn nhẹ nhõm, muốn thư giãn.
Phỏng đoán2 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“海外の人から見るとちょっと不思議に見えるかもしれませんね。”
→ Với người nước ngoài thì có lẽ trông hơi lạ nhỉ.
Đang làm gì5 lần
Công thức: ~ている
“靴を脱ぐのもその考えに少し似ています。”
→ Việc cởi giày cũng hơi giống với quan niệm ấy.
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“皆さんも日本に来たときはこの文化を体験してみてください。”
→ Khi nào đến Nhật, mọi người cũng hãy thử trải nghiệm văn hoá này nhé.
Nêu lý do2 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“その時、靴を脱ぐことで外の世界と家の中を自然に分けているのです。”
→ Lúc đó, việc cởi giày đã tự nhiên phân tách thế giới bên ngoài với bên trong nhà.
Phủ định3 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“靴を履いたままだと畳や床が汚れてしまって気持ちよく座れません。”
→ Cứ mang giày thì chiếu tatami và sàn nhà bẩn mất, ngồi cũng chẳng thoải mái.
16 từ đáng học trong Why Do Japanese People Take Off Their Shoes?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 25 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 11 |
| な | /na/ | (nhấn) | 9 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 6 |
| 床 | /yuka/ | danh từ | sàn | 5 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 4 |
| 汚れ | /yogore/ | danh từ | vết bẩn | 4 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 3 | |
| 玄関 | /genkan/ | danh từ | cửa vào nhà | 3 |
| ますよ | /masuyo/ | (lịch sự) | 2 | |
| 聞 | /聞/ | động từ | nghe | 2 |
| スリッパ | /surippa/ | danh từ | dép đi trong nhà | 2 |
| 座 | /za/ | danh từ | chòm sao, cung (星座) | 2 |
| 替える | /kae/ | động từ | thay đổi | 2 |
| 歩 | /fu/ | danh từ | bước | 2 |
| かも | /kamo/ | danh từ | có lẽ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Watch and React Japanese Basics 5: Shoes
- JLPT N2 Grammar: ~に関して
- JLPT N3 Grammar: ~という
- A gourmet explains what's so great about Tempura Niru, the number one restaurant in Japan and the world's best, along with the entire menu. Nagoya Gourmet
- No more mistakes in Japanese conversation The difference between "so", "so", "so" and "when"
- Things I Want to Do in Paris
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.