Đang tải video...
Why I Left America and Moved Back to Vietnam International Student in The US - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tại sao tôi rời Mỹ và quay về Việt Nam Du học sinh tại Mỹ
Toàn bộ 78 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 78
- Tốc độ nói
- 163 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 163 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 488 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 78 câu thoại, tổng 1.414 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“vietnam and i'm a full-time youtuber who creates content about vietnam especially vietnamese”
→ tôi đã về Việt Nam và tôi là một Youtuber full time chuyên làm những nội dung về Việt Nam và
Quá khứ đơn37 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“by how developed vietnam was i saw skyscrapers and people using higher technologies”
→ về việc việt nam đã phát triển như thế nào tôi đã thấy những tòa nhà chọc trời và con người sử dụng công nghệ cao hơn
16 từ đáng học trong Why I Left America and Moved Back to Vietnam International Student in The US
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 15 | ||
| america | /əˈmerəkə/ | danh từ | nước Mỹ | 9 |
| international | /ˌɪntərˈnæʃənəli/ | tính từ | quốc tế | 4 |
| freedom | /ˈfriːdəm/ | danh từ | tự do | 3 |
| environment | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | danh từ | môi trường | 3 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| paycheck | /ˈpeɪˌtʃek/ | phiếu lương | 2 | |
| competitive | /kəmˈpetətɪv/ | tính từ | cạnh tranh | 2 |
| stressful | /ˈstresfəl/ | tính từ | căng thẳng | 2 |
| friendly | /ˈfrendli/ | tính từ | thân thiện | 2 |
| major | /ˈmeɪdʒər/ | chính | 2 | |
| hanoi | /ˈhænɔɪ/ | danh từ | Hà Nội | 2 |
| agree | động từ | đồng ý | 2 | |
| double | /ˈdʌbəl/ | tính từ | gấp đôi | 2 |
| lunch | /lʌntʃ/ | danh từ | bữa trưa | 2 |
| compare | /kəmˈper/ | danh từ | so sánh | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.