Đang tải video...
Why It Is Called Beijing - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Giải thích tên gọi Bắc Kinh và các thành phố Trung Quốc, tiếng Trung sơ cấp.
Toàn bộ 346 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 346
- Tốc độ nói
- 167 từ/phút
- Từ thông dụng
- 82%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 167 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
82% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 219 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 346 câu thoại, tổng 1.526 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân41 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以以前的人”
→ Nên là người ngày xưa
Tương phản11 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是我没有钱”
→ nhưng mình không có tiền
Câu điều kiện6 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果我看啊哇”
→ Nếu mình nhìn, à oa
Muốn làm gì17 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“我要换一个经”
→ ta muốn đổi một kinh đô khác
Phủ định quá khứ5 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“他们没有两个房子”
→ họ không có hai căn nhà
Khi, lúc5 lần
Công thức: …的时候 (的時候)
“对不对清朝的时候”
→ đúng không, vào thời nhà Thanh
16 từ đáng học trong Why It Is Called Beijing
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 汉字 | /hànzì/ | danh từ | chữ Hán | 19 |
| 博物馆 | /bówùguǎn/ | danh từ | bảo tàng | 16 |
| 猪 | /zhū/ | danh từ | lợn | 14 |
| 京 | /jīng/ | danh từ | kinh đô | 13 |
| 词典 | danh từ | từ điển | 10 | |
| 最最 | /zuìzuì/ | trạng từ | nhất hạng | 8 |
| 长时间 | /chángshíjiān/ | cụm từ | thời gian dài | 8 |
| 历史 | /lìshǐ/ | danh từ | lịch sử | 8 |
| 首都 | /shǒudū/ | trạng từ | thủ đô | 7 |
| 明朝 | /míngcháo/ | danh từ | nhà Minh | 7 |
| 经 | danh từ | kinh (đô); trải qua | 6 | |
| 南京 | /nánjīng/ | danh từ | Nam Kinh | 6 |
| 书 | /shū/ | danh từ | sách | 6 |
| 哟 | /yō/ | nhé | 5 | |
| 羽毛 | /yǔmáo/ | danh từ | lông vũ | 5 |
| 咦 | /yí/ | thán từ | ơ | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.