Đang tải video...
Why you still can't speak Japanese (even though you study) - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Tại sao học mãi mà vẫn không nói được tiếng Nhật nhể ?
Toàn bộ 159 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 159
- Tốc độ nói
- 357 từ/phút
- Từ thông dụng
- 68%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 357 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 350 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 159 câu thoại, tổng 1.252 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện17 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“自信がなかったら”
→ Nhưng không tự tin
Đang làm gì21 lần
Công thức: ~ている
“それに悩んでいると”
→ Mình cứ băn khoăn về điều đó
Nêu lý do17 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“ですので皆さんも”
→ Vậy nên mọi người cũng
Như là, sao cho11 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“同じようになんとなく言えるけど”
→ Nếu mọi người cũng rơi vào trường hợp có thể nói chút chút
Lời đề nghị lịch sự3 lần
Công thức: ~てください
“「〇〇の日本語は何ですか?」ってちゃんと聞いてください”
→ Thì cứ mạnh dạn hỏi "〇〇の日本語は何ですか?"
So sánh hơn2 lần
Công thức: A より B = B hơn A
“俺なんか英語より中国語の方が話せるじゃんっていうふうになりました”
→ Mình nhận ra là mình nói tiếng Trung còn giỏi hơn cả tiếng Anh
16 từ đáng học trong Why you still can't speak Japanese (even though you study)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 50 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 35 |
| な | /na/ | (nhấn) | 21 | |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 17 | |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 14 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 11 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 9 |
| 聞 | /聞/ | động từ | nghe | 9 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 8 | |
| 中国語 | /chūgokugo/ | danh từ | tiếng Trung | 7 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 6 | |
| 覚 | /satoshi/ | danh từ | cam giac | 6 |
| ごく | /goku/ | trạng từ | cực kỳ | 5 |
| くらい | /kurai/ | tính từ | khoảng | 5 |
| 時に | /tokini/ | trạng từ | có lúc | 5 |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.