Đang tải video...
Will He Make It in Time? (HSK 1-2) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
New here?How can you acquire Mandarin naturally:https://www.youtube.com/watch?v=SGsXNgkWrD0 Timestamps: 0:00 🚀 3 Rules to Link Sound to Meaning
Toàn bộ 110 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 110
- Tốc độ nói
- 82 từ/phút
- Từ thông dụng
- 64%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 82 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 64% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 87 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 110 câu thoại, tổng 434 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản2 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是,mark很急很急”
→ Nhưng mà Mark gấp lắm rồi, gấp lắm rồi.
Muốn làm gì8 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“mark要等”
→ Mark phải đợi
Phủ định quá khứ2 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“楼下没有洗手间”
→ Dưới nhà không có nhà vệ sinh.
Phủ định24 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“洗手间不在那里”
→ Nhà vệ sinh không ở đằng kia.
Hoàn thành, thay đổi25 lần
Công thức: động từ + 了
“mark喝了”
→ Mark đã uống
16 từ đáng học trong Will He Make It in Time? (HSK 1-2)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 洗手间 | /xǐshǒujiān/ | danh từ | nhà vệ sinh | 39 |
| 奶茶 | /nǎichá/ | danh từ | trà sữa | 27 |
| 楼上 | /lóushàng/ | danh từ | trên lầu | 10 |
| 急 | /jí/ | tính từ | gấp | 8 |
| 哪里 | /nǎlǐ/ | đại từ | chỗ nào | 7 |
| 楼下 | /lóuxià/ | danh từ | dưới lầu | 6 |
| 那里 | /nàlǐ/ | đại từ | nơi đó | 6 |
| 肚子疼 | /dùzǐténg/ | động từ | đau bụng | 5 |
| 门口 | /ménkǒu/ | danh từ | cửa ra vào | 5 |
| 十二 | /shí'èr/ | số từ | mười hai | 5 |
| 杯 | /bēi/ | số từ | ly | 5 |
| 快点 | /kuàidiǎn/ | trạng từ | nhanh lên | 3 |
| 再见 | /zàijiàn/ | động từ | tạm biệt | 3 |
| 办 | /bàn/ | động từ | làm, lo liệu | 2 |
| 喝茶 | /hēchá/ | động từ | uống trà | 2 |
| 珍珠奶茶 | /zhēnzhūnǎichá/ | danh từ | trà sữa trân châu | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.