Đang tải video...
Would YOU Rather Have A Lamborghini or This House? - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Bạn muốn có một chiếc Lamborghini hay ngôi nhà này?
Toàn bộ 666 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 666
- Tốc độ nói
- 202 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 202 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 726 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 666 câu thoại, tổng 3.700 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra4 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“- Yeah. - would've dreamed.”
→ Yeah. - có thể mơ về điều nay.
Thể bị động8 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- So you are subscribed?”
→ Vậy, anh đã đăng ký?
Câu điều kiện loại 16 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“If not, I'll be very sad.”
→ Nếu không, tôi sẽ rất buồn.
So sánh hơn4 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“You know what's cooler than $1000?”
→ Anh biết cái gì thú vị hơn 1000 đô không?
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“the weirdest bit we've ever done.”
→ điều kỳ lạ nhất mà chúng tôi từng làm.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“- And now that Chandler has punched You, here's $10,000.”
→ Và bây giờ Chandler đã đấm anh, đây là 10.000 đô la.
16 từ đáng học trong Would YOU Rather Have A Lamborghini or This House?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| dodge | /ˈdɑːdʒɪŋ/ | động từ | né tránh | 9 |
| punch | /pʌntʃt/ | danh từ | cú đấm | 8 |
| diamond | /ˈdaɪmənd/ | danh từ | kim cương | 8 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 6 |
| pickaxe | danh từ | cuốc chim | 6 | |
| corn | /kɔːrn/ | danh từ | ngô | 6 |
| dart | động từ | phi tiêu, lao vụt | 5 | |
| mcdonald's | /məkˈdɑːnəldz/ | danh từ | McDonald's | 5 |
| people | mọi người | 4 | ||
| cam | /kæm/ | danh từ | máy quay | 4 |
| blindfold | /ˈblaɪndˌfoʊld/ | danh từ | bịt mắt | 4 |
| subscriber | đăng ký | 4 | ||
| burger | /ˈbɜːrɡər/ | danh từ | bánh burger | 4 |
| bro | /broʊ/ | danh từ | anh bạn | 4 |
| congratulations | /kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz/ | thán từ | chúc mừng | 4 |
| double | /ˈdʌbəl/ | tính từ | gấp đôi | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.