Đang tải video...
Adam Lambert - Voodoo - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 48
- Tốc độ nói
- 79 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 79 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 105 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 48 câu thoại, tổng 253 từ. 44 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I don't want to live without your hex”
→ Thậm chí không muốn sống nếu thiếu đi thứ đó
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“I try to leave but I have to stay”
→ Anh cố gắng ra đi nhưng không thể
Quá khứ đơn7 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“(So obsessed with your sexiness)”
→ Anh bị ám ảnh bởi sự gợi cảm của em
8 từ đáng học trong Adam Lambert - Voodoo
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| voodoo | /ˈvuːˌduː/ | danh từ | bùa voodoo | 27 |
| spell | /spel/ | động từ | đánh vần | 7 |
| sexiness | /ˈseksinəs/ | danh từ | sự gợi cảm | 2 |
| hex | /heks/ | danh từ | lục giác, bùa | 2 |
| hangover | /ˈhæˌŋoʊvər/ | say rượu | 2 | |
| bayou | /ˈbaɪu/ | danh từ | đầm lầy | 2 |
| prey | /ˈpreɪɪŋ/ | động từ | con mồi | 2 |
| hunter | /ˈhʌntər/ | danh từ | thợ săn | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.