Đang tải video...
Halsey - Colors - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 50
- Tốc độ nói
- 83 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 83 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 116 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 50 câu thoại, tổng 328 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“You're only happy when your sorry head is filled with dope”
→ Còn anh thì chỉ tìm thấy hạnh phúc khi đang phê thuốc
Quá khứ đơn15 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“You're dripping like a saturated sunrise”
→ Anh ướt đẫm mồ hôi như bình minh thấm đẫm sương sớm
Hiện tại tiếp diễn7 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“You're spilling like an overflowing sink”
→ Anh ăn nói trôi chảy chẳng khác gì nước tràn khỏi chậu
13 từ đáng học trong Halsey - Colors
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| pills | /pɪlz/ | danh từ | các viên thuốc | 3 |
| devoid | /dɪˈvɔɪd/ | thiếu | 3 | |
| grey | /ɡreɪ/ | màu xám | 3 | |
| covered | /ˈkʌvərd/ | tính từ | được phủ | 3 |
| jeans | /dʒiːnz/ | danh từ | quần bò | 3 |
| smoke | /smoʊk/ | động từ | khói | 3 |
| overflowing | /ˈoʊvərˌfloʊɪŋ/ | tính từ | tràn trề | 2 |
| saturated | /ˈsætʃərˌeɪtɪd/ | tính từ | bão hoà | 2 |
| ink | /ɪŋk/ | danh từ | mực | 2 |
| masterpiece | /ˈmæstərˌpiːs/ | danh từ | kiệt tác | 2 |
| sunrise | danh từ | bình minh | 2 | |
| sink | /sʌŋk/ | chìm | 2 | |
| edge | /edʒ/ | cạnh | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.