Bài chạy 63 từ mỗi phút với chỉ 96 từ khác nhau — chậm và ít lời. Nhưng vài câu trong đó lại là những mẫu câu bạn sẽ dùng suốt đời.
Ngữ pháp 1: it will be alright
It will be alright = rồi mọi chuyện sẽ ổn
Câu này lặp lại nhiều lần trong bài và là câu an ủi thông dụng nhất tiếng Anh. Vài điểm nhỏ nhưng quan trọng:
- Alright và all right đều dùng được; all right trang trọng hơn.
- It ở đây là chủ ngữ giả, không chỉ vật gì cụ thể — giống trong It's raining, It's late.
- Biến thể hay gặp: Everything's gonna be alright, You're gonna be fine.
Ngữ pháp 2: "we've been here before"
have/has + been = đã từng ở, đã từng đến
Trong bài: we've been here before — chúng ta đã từng ở đây rồi.
Đây là chỗ rất hay sai. Phân biệt:
- I've been to Japan. — Tôi đã từng đi Nhật (và đã về).
- I've gone to Japan. — Tôi đi Nhật rồi (và chưa về).
Với been, giới từ là to khi nói về nơi đã ghé, và không cần giới từ khi có here hoặc there.
Từ vựng trong bài
- sign /saɪn/ — dấu hiệu. Chữ g câm. Cụm a sign of the times nghĩa là một dấu hiệu đặc trưng của thời đại này.
- bribe /braɪb/ — hối lộ. Vừa danh từ vừa động từ.
- atmosphere /ˈætməsfɪr/ — bầu khí quyển; và cũng là bầu không khí của một nơi.
- stuck /stʌk/ — mắc kẹt. Quá khứ phân từ của stick.
- open up — mở lòng, nói ra chuyện của mình.
- get away — thoát khỏi, đi khỏi. Danh từ a getaway = chuyến đi trốn.
Câu dịch hay
"Just stop your crying" — Thôi đừng khóc nữa.
Chú ý stop đi với -ing: stop crying = thôi khóc. Còn stop to cry lại nghĩa "dừng lại để khóc" — hai câu ngược hẳn nhau. Đây là một trong những cặp dễ sai nhất tiếng Anh.
"Have the time of your life" — Hãy tận hưởng đi.
have the time of your life là thành ngữ: có quãng thời gian vui nhất đời. Rất hay dùng để chúc ai đó trước một chuyến đi hay một bữa tiệc.
Một cụm rất Anh
We never learn — chúng ta chẳng bao giờ rút kinh nghiệm. Ở đây learn không phải "học bài" mà là "rút ra bài học từ trải nghiệm". Nghĩa này rất thông dụng: You never learn! là câu người ta nói khi ai đó lặp lại đúng sai lầm cũ.