Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Lorde - Yellow Flicker Beat - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
53
Tốc độ nói
87 từ/phút
Từ thông dụng
75%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 87 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 125 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 53 câu thoại, tổng 328 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

used to — chuyện đã từng2 lần

Công thức: used to + động từ nguyên thể

“They used to shout my name now they whisper it”

→ Họ đã từng hét vang tên tôi nhưng giờ họ chỉ dám thì thầm nó

Quá khứ đơn12 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“Red, orange, yellow flicker beat”

→ sắc nhịp đỏ, vàng, cam đang

Hiện tại tiếp diễn2 lần

Công thức: am/is/are + V-ing

“And I'm locking up everyone”

→ Và tôi sẽ giam giữ kẻ nào

9 từ đáng học trong Lorde - Yellow Flicker Beat

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
flicker/ˈflɪkər/danh từchập chờn6
orange/ˈɔːrəndʒ/quả cam6
yellow/ˈjeloʊ/màu vàng6
peoplemọi người4
speeding/ˈspiːdɪŋ/tính từchạy quá tốc độ2
rip/rɪpt/động từxé2
disappear/ˌdɪsəˈpɪr/động từbiến mất2
whisper/ˈwɪspər/động từthì thầm2
shout/ʃaʊt/động từhét2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Bài hát khác để học tiếng Anh