Đang tải video...
8 EASY Minimalist habits to start saving money 💰 - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Hi everyone! In this video, I mention 8 easy minimalist habits that has helped me to save money. Minimalism is about being more intentional and we can use this principle to guide us in our personal finance too. I hope you enjoy!
Toàn bộ 214 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 214
- Tốc độ nói
- 142 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 142 từ/phút, nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của các phim trên site. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 562 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài nhóm từ cơ bản, đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 214 câu thoại, tổng 1.708 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này thay vì lấy theo nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây thì bạn sẽ gặp lại nó ngay trong lúc nghe.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“You'd be surprised at how many great organizations”
→ Bạn sẽ bất ngờ khi thấy có biết bao tổ chức tuyệt vời
Động từ + to + động từ17 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“If you want to stop getting unsolicited”
→ Nếu bạn muốn ngừng nhận
Quá khứ tiếp diễn4 lần
Công thức: was/were + V-ing
“I realized how much money I was spending towards”
→ mình mới nhận ra mình đã tiêu bao nhiêu tiền
Mệnh đề quan hệ4 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who are in need of those things.”
→ đang cần những món đồ đó.
be going to — dự định4 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“If it's only going to be used once or twice,”
→ Nếu chỉ dùng một, hai lần,
Động từ + V-ing4 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“and stop throwing away perfectly good items”
→ và thôi vứt bỏ những món đồ vẫn còn tốt
16 từ đáng học trong 8 EASY Minimalist habits to start saving money 💰
Đây là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| items | /ˈaɪtəmz/ | danh từ | các món, các mục | 9 |
| going | động từ | đi, đang diễn ra | 7 | |
| item | mục | 6 | ||
| minimalism | /ˈmɪnəməˌlɪzəm/ | danh từ | chủ nghĩa tối giản | 5 |
| meals | /miːlz/ | danh từ | bữa ăn | 4 |
| decor | /dɪˈkɔːr/ | danh từ | trang trí nội thất | 4 |
| secondhand | /ˈsekəndˌhænd/ | danh từ | đồ cũ | 4 |
| impulse | danh từ | sự bốc đồng, xung | 4 | |
| minimalist | /ˈmɪnəməlɪst/ | danh từ | tối giản | 4 |
| been | đã | 3 | ||
| excessive | /ɪkˈsesɪv/ | tính từ | quá mức | 3 |
| organized | /ˈɔːrɡəˌnaɪzd/ | tính từ | được sắp xếp | 3 |
| purchase | /ˈpɜːrtʃəs/ | động từ | mua | 3 |
| research | /riˈsɜːrtʃ/ | động từ | nghiên cứu | 3 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| making | động từ | sự tạo nên | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là phiên âm của từ đó chưa được kiểm lại. Chúng tôi để trống để tránh in phiên âm sai.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.