Đang tải video...
Escape From Terror: The Teresa Stamper Story - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim dựa trên chuyện có thật — cô hầu bàn trẻ cưới đại gia dầu mỏ rồi rơi vào vòng bạo hành
Toàn bộ 1.665 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.665
- Tốc độ nói
- 94 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 94 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.239 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.665 câu thoại, tổng 8.499 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra7 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“I mean, you could have asked.”
→ Ý em là, anh có thể hỏi em mà.
used to — chuyện đã từng3 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“I used to tell my mama that one day,”
→ Tôi vẫn hay nói với mẹ rằng có ngày
Câu điều kiện loại 23 lần
Công thức: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên thể
“If I were you, I'd shoot him.”
→ Nếu là tôi thì tôi bắn chết nó.
Thể bị động11 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“I should be ashamed, huh?”
→ Đáng lẽ tôi phải thấy xấu hổ nhỉ?
Hiện tại hoàn thành10 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“You shouldn't have kissed him.”
→ Đáng lẽ em không được hôn hắn.
So sánh hơn6 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“You know what's worse than being in here?”
→ Mày biết cái gì tệ hơn ở trong này không?
16 từ đáng học trong Escape From Terror: The Teresa Stamper Story
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| paul | /pɔːl/ | danh từ | Paul | 82 |
| been | đã | 23 | ||
| ma'am | /mæm/ | danh từ | thưa bà | 13 |
| wanda | /ˈwɑːndə/ | danh từ | Wanda | 9 |
| bill | hóa đơn | 9 | ||
| working | làm việc | 8 | ||
| ringing | /ˈrɪŋɪŋ/ | động từ | đang reo | 8 |
| wife | /waɪf/ | vợ | 8 | |
| officer | danh từ | sĩ quan | 7 | |
| shot | phát súng | 7 | ||
| better | tính từ | tốt hơn | 6 | |
| police | /pəˈliːs/ | động từ | cảnh sát | 6 |
| gun | súng | 6 | ||
| sir | /sɜːr/ | ngài | 6 | |
| attorney | /əˈtɜːrni/ | danh từ | luật sư | 5 |
| divorce | /dɪˈvɔːrst/ | động từ | ly hôn | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.