Đang tải video...
Extra English - Episode 16: Uncle Nick - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tập 16 của Extra English (Extr@) — phim sitcom truyền hình Anh làm riêng cho người học tiếng Anh: lời thoại chậm, rõ, dùng từ đời thường. Bốn nhân vật Bridget, Annie, Nick và Hector sống chung một căn hộ ở London.
Toàn bộ 219 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 219
- Tốc độ nói
- 44 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 44 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 349 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 219 câu thoại, tổng 1.056 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
be going to — dự định10 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Because she's going to meet George Ducas.”
→ Bởi vìcô ấy sắp gặp George Ducas.
Câu hỏi với từ để hỏi8 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“How can I thank you?”
→ Làm thế nào anh có thể cảm ơn em?
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“And what do you have to do for her?”
→ Và anh phải làm những gì cho cô ấy?
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Well, Nick wants to be a Hollywood movie star”
→ Vâng, Nick muốn trở thành ngôi sao Hollywood
Quá khứ đơn24 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Sorry, Annie. Exams. I forgot!”
→ Xin lỗi, Annie. Các kỳ thi. Anh quên mất!
Hiện tại tiếp diễn18 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“I am trying to revise!”
→ Em đang cố để chỉnh sửa lại!
16 từ đáng học trong Extra English - Episode 16: Uncle Nick
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| hungry | /ˈhʌŋɡri/ | tính từ | đói | 5 |
| later | tính từ | sau này | 2 | |
| been | đã | 2 | ||
| yuck | /jʌk/ | thán từ | eo, ghê quá | 2 |
| reporter | /rɪˈpɔːrtər/ | danh từ | phóng viên | 2 |
| revise | /rɪˈvaɪzd/ | động từ | sửa lại | 2 |
| actress | /ˈæktrəs/ | diễn viên nữ | 2 | |
| director | /dərˈektər/ | giám đốc | 2 | |
| cleaner | /ˈkliːnər/ | danh từ | chất tẩy rửa | 2 |
| makeover | /ˈmæˌkoʊvər/ | danh từ | lột xác diện mạo | 2 |
| penguin | danh từ | chim cánh cụt | 2 | |
| actor | /ˈæktər/ | diễn viên nam | 2 | |
| bathroom | /ˈbæˌθruːm/ | phòng tắm | 2 | |
| york | /jɔːrk/ | danh từ | York | 2 |
| girlfriend | /ˈɡɜːrlˌfrend/ | danh từ | bạn gái | 2 |
| daddy | /ˈdædi/ | danh từ | bố | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.