Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Firmware | Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Một cô gái trẻ cùng người máy quân sự đã bị loại biên tìm đường thoát khỏi vùng cấm hạt nhân, mang theo hy vọng tìm lại gia đình. Nhưng phần mềm lõi của người máy đang hỏng dần.

Toàn bộ 220 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
220
Tốc độ nói
55 từ/phút
Từ thông dụng
74%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 55 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 465 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 220 câu thoại, tổng 1.187 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động4 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“: Your compliance is appreciated.”

→ : Cảm ơn sự hợp tác của các bạn.

Hiện tại hoàn thành4 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“Your physical data has changed.”

→ Dữ liệu thể chất của cô đã thay đổi.

Động từ + to + động từ5 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“Must have forgot to switch this thing back to 'human'.”

→ Chắc quên chuyển cái này về chế độ "người" rồi.

Câu hỏi với từ để hỏi4 lần

Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ

“What are you waiting for?”

→ Cậu còn chờ gì nữa?

be going to — dự định3 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“Nah, he's going to Alcazar.”

→ Không, nó được đưa lên Alcazar.

Động từ + V-ing2 lần

Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing

“Stop moving or we will shoot!”

→ Đứng lại không chúng tao bắn!

16 từ đáng học trong Firmware | Sci-Fi Short Film

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
droid/drɔɪd/danh từngười máy4
hurry/ˈhɜːri/vội vàng4
zone/zoʊn/khu vực4
beenđã3
mandate/ˈmænˌdeɪt/lệnh3
exclusion/ɪksˈkluːʒən/danh từsự loại trừ3
unit/ˈjuːnət/đơn vị3
primary/praɪˈmerəli/chính3
citizendanh từcông dân3
they've/ðeɪv/đại từhọ đã3
companionship/kəmˈpænjənˌʃɪp/danh từtình bạn đồng hành2
anomaly/əˈnɑːməli/bất thường2
violation/vaɪəˈleɪʃən/vi phạm2
analog/ˈænəˌlɔːɡ/danh từtương tự analog2
sectorngành2
tin/tɪn/danh từthiếc2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.