Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Go Jetters: Help the Planet - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Phim hoạt hình BBC về nhóm bạn đi khắp thế giới, nhiều từ vựng địa lý và môi trường.

Toàn bộ 274 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
274
Tốc độ nói
106 từ/phút
Từ thông dụng
68%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 106 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 617 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 274 câu thoại, tổng 2.111 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động6 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“This is called global climate change.”

→ Đó gọi là biến đổi khí hậu toàn cầu.

So sánh nhất2 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“Eww! Eww! This is the worst glitch ever.”

→ Eo! Eo! Đây là vụ glitch tệ nhất từ trước tới giờ.

Hiện tại hoàn thành2 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“The whole world has been”

→ Cả thế giới đang

So sánh hơn2 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“getting warmer much quicker than ever before.”

→ nóng lên nhanh hơn bao giờ hết.

Câu điều kiện loại 12 lần

Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể

“But if we're all pushing the ship, who'll fly the Vroomster?”

→ Nhưng nếu tất cả đẩy tàu thì ai lái Vroomster?

Động từ + to + động từ7 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“We need to use less energy every day”

→ Chúng ta cần dùng ít năng lượng hơn mỗi ngày

16 từ đáng học trong Go Jetters: Help the Planet

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
funky/ˈfʌŋki/tính từsôi động, phá cách16
facts/fækts/danh từsự thật13
glitchdanh từtrục trặc nhỏ12
wet/wet/tính từướt9
whale/weɪl/danh từcá voi8
fatbergdanh từtảng mỡ nghẽn cống6
nectar/ˈnektər/danh từmật hoa6
favourite/ˈfeɪvərɪt/tính từyêu thích6
expert/ˈekspərt/tính từchuyên gia5
beach/biːtʃ/danh từbãi biển5
bettertính từtốt hơn4
sewer/ˈsuːər/danh từcống ngầm4
climate/ˈklaɪmət/danh từkhí hậu4
professor/prəˈfesər/danh từgiáo sư4
ship/ʃɪp/động từtàu4
blowhole/ˈbloʊˌhoʊl/danh từlỗ phun nước của cá voi3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.