Đang tải video...
Halo: The Fall Of Reach (2015) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim hoạt hình khoa học viễn tưởng — nguồn gốc của chương trình siêu chiến binh SPARTAN
Toàn bộ 1.061 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.061
- Tốc độ nói
- 90 từ/phút
- Từ thông dụng
- 61%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 90 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 61% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.623 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 1.061 câu thoại, tổng 5.781 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra9 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“ONI would have its soldiers,”
→ ONI sẽ có lính của họ,
Thể bị động35 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“history of conflict was overlooked.”
→ chiến tranh bị bỏ sót.
Hiện tại hoàn thành10 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“ORION-II would not have succeeded”
→ ORION-II sẽ không thành công
So sánh hơn9 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“faster than we could grow them.”
→ nhanh hơn tốc độ chúng tôi nuôi được chúng.
So sánh nhất7 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“the tallest building in town.”
→ toà nhà cao nhất khu này.
So sánh ngang bằng3 lần
Công thức: as + tính từ + as
“[John] Doesn't matter, as long as it explodes.”
→ [John] Không quan trọng, miễn là nó nổ được.
16 từ đáng học trong Halo: The Fall Of Reach (2015)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| catherine | /ˈkæθərən/ | danh từ | Catherine | 38 |
| sir | /sɜːr/ | ngài | 24 | |
| deja | /ˈdiːdʒə/ | danh từ | đã từng | 14 |
| officer | danh từ | sĩ quan | 14 | |
| mission | /ˈmɪʃən/ | danh từ | nhiệm vụ | 13 |
| halsey | /ˈhælsi/ | danh từ | Halsey | 11 |
| children | danh từ | trẻ em | 11 | |
| leader | lãnh đạo | 11 | ||
| ship | /ʃɪp/ | động từ | tàu | 11 |
| ma'am | /mæm/ | danh từ | thưa bà | 9 |
| been | đã | 8 | ||
| fred | /fred/ | danh từ | Fred | 8 |
| owl | /aʊl/ | danh từ | con cú | 8 |
| better | tính từ | tốt hơn | 7 | |
| wallace | /ˈwɔːləs/ | danh từ | Wallace | 7 |
| explosion | /ɪkˈsploʊʒən/ | danh từ | vụ nổ | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.