Đang tải video...
Hey Duggee: The Spooky Badge - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim hoạt hình đoạt giải BAFTA của BBC; câu cực ngắn, nhịp nhanh, hợp trẻ nhỏ.
Toàn bộ 72 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 72
- Tốc độ nói
- 73 từ/phút
- Từ thông dụng
- 61%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 73 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 61% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 228 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 72 câu thoại, tổng 523 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“How did it get there? A-woof! Woof-woof.”
→ Sao nó tới đó được nhỉ? Gâu! Gâu gâu.
Quá khứ đơn22 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Moooo! Huh? You scared me!”
→ Bòoo! Hả? Cậu làm tôi giật mình!
Động từ khuyết thiếu7 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Moooo! Booo! I can hear it!”
→ Bòoo! Húuu! Tớ nghe thấy rồi!
Câu mệnh lệnh6 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Let's show Duggee. ALL: Yay!”
→ Khoe Duggee đi nào. CẢ NHÓM: Hoan hô!
Hiện tại tiếp diễn2 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“What are you doing? We're playing dressing up.”
→ Các cháu đang làm gì thế? Tụi cháu đang chơi hóa trang.
16 từ đáng học trong Hey Duggee: The Spooky Badge
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| woof | /wuːf/ | thán từ | tiếng chó sủa: gâu gâu | 13 |
| sheep | /ʃiːp/ | danh từ | con cừu | 4 |
| ghost | ma | 4 | ||
| gasp | /ɡæsp/ | thở hổn hển | 3 | |
| squawk | /skwɔːk/ | động từ | kêu quang quác | 2 |
| splat | /splæt/ | danh từ | tiếng bẹt (rơi bẹp) | 2 |
| badge | /bædʒ/ | danh từ | huy hiệu | 2 |
| headache | /ˈheˌdeɪk/ | danh từ | đau đầu | 2 |
| spooky | /ˈspuːki/ | tính từ | ma quái, rùng rợn | 2 |
| fixed | /fɪkst/ | tính từ | đã sửa xong | 2 |
| crab | /kræb/ | danh từ | con cua | 2 |
| sock | tất | 2 | ||
| hug | /hʌɡd/ | danh từ | cái ôm | 2 |
| beep | /biːpt/ | danh từ | tiếng bíp | 2 |
| episode | /ˈepəˌsoʊd/ | danh từ | tập phim | 2 |
| machine | máy móc | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.