Đang tải video...
Laboratory Conditions | Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Một bệnh nhân sắp qua đời biến mất khỏi giường bệnh. Nữ bác sĩ đi tìm và phát hiện đồng nghiệp của mình đang tiến hành một thí nghiệm trái phép: đo xem linh hồn rời khỏi cơ thể có trọng lượng hay không. Marisa Tomei và Minnie Driver thủ vai chính.
Toàn bộ 251 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 251
- Tốc độ nói
- 82 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 82 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 543 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 251 câu thoại, tổng 1.394 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành5 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Long after the heart has stopped,”
→ Rất lâu sau khi tim ngừng đập,
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- Doctor, your patient is not deceased.”
→ - Bác sĩ, bệnh nhân của cô chưa chết.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“- Oh my God, this is so much bigger than we thought.”
→ - Ôi Chúa ơi, chuyện này lớn hơn ta tưởng nhiều.
be going to — dự định4 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“- Yeah. I was gonna say malevolent.”
→ - Ừ. Tôi cũng định nói là hiểm độc.
There is / There are3 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“- There is no real moment of death.”
→ - Chẳng có khoảnh khắc chết thật sự nào cả.
Câu hỏi với từ để hỏi3 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- What do you see?”
→ - Cô thấy gì?
16 từ đáng học trong Laboratory Conditions | Sci-Fi Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| patient | /ˈpeɪʃənt/ | bệnh nhân | 8 | |
| trapped | /træpt/ | tính từ | mắc kẹt | 5 |
| consent | /kənˈsent/ | đồng ý | 3 | |
| existence | /eɡˈzɪstəns/ | tồn tại | 3 | |
| morgue | /mɔːrɡ/ | danh từ | nhà xác | 2 |
| disturbance | /dɪˈstɜːrbəns/ | danh từ | sự quấy rối, náo loạn | 2 |
| detection | /dɪˈtekʃən/ | danh từ | sự phát hiện | 2 |
| grid | /ɡrɪd/ | lưới điện | 2 | |
| chamber | /ˈtʃeɪmbər/ | phòng | 2 | |
| spiritual | /ˈspɪrɪˌtʃuːəl/ | tính từ | tâm linh | 2 |
| being | con người | 2 | ||
| millions | /ˈmɪljənz/ | số từ | hàng triệu | 2 |
| hospital | /ˈhɑːˌspɪtəl/ | danh từ | bệnh viện | 2 |
| performance | hiệu suất | 2 | ||
| device | danh từ | thiết bị | 2 | |
| movement | /ˈmuːvmənt/ | danh từ | chuyển động | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.