Đang tải video...
Lioness — Báo cáo sau vụ tấn công nhà Joe - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Joe (Zoe Saldaña), Kaitlyn (Nicole Kidman), and Byron (Michael Kelly) debrief Secretary of State Mullins (Morgan Freeman) on the Belarus agents that tried to force entry into Joe's home. Season 3, Episode 2: No Sorrow Like The Survivor Stream Lioness on Paramount+.
Toàn bộ 107 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 107
- Tốc độ nói
- 107 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 107 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 311 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 107 câu thoại, tổng 570 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“They would have taken her”
→ Họ đã bắt cóc cô ấy
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Upon returning home, Joe was approached”
→ Sau khi về nhà, Joe bị hai tay đánh thuê người Belarus
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Assuming nothing else has happened...”
→ Giả sử không có gì khác xảy ra...
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Someday, you're gonna move to a desk.”
→ Một ngày nào đó, cô sẽ chuyển sang ngồi bàn giấy.
Quá khứ đơn26 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Last resident was a four-star.”
→ Người ở trước là một tướng bốn sao.
Hiện tại tiếp diễn2 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“so I am going to need information”
→ nên tôi sẽ cần thông tin
8 từ đáng học trong Lioness — Báo cáo sau vụ tấn công nhà Joe
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| sir | /sɜːr/ | ngài | 5 | |
| been | đã | 3 | ||
| observation | quan sát | 2 | ||
| officer | danh từ | sĩ quan | 2 | |
| contract | /ˈkɑːnˌtrækt/ | động từ | hợp đồng | 2 |
| citizen | danh từ | công dân | 2 | |
| position | /pəˈzɪʃən/ | vị trí | 2 | |
| double | /ˈdʌbəl/ | tính từ | gấp đôi | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.