Đang tải video...
Monju Hunters of Sofugan Island - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim hoạt hình khoa học viễn tưởng về những người săn quái vật trên đảo Sofugan.
Toàn bộ 110 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 110
- Tốc độ nói
- 65 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 65 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 324 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 110 câu thoại, tổng 644 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Must have been almost 50 meters long.”
→ Chắc phải dài gần 50 mét.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“it only was considered fresh”
→ nó chỉ được coi là tươi
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“I have to replace worn-out parts.”
→ phải thay những bộ phận đã mòn.
There is / There are2 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“But there is nothing waiting for me”
→ Nhưng chẳng có gì chờ tôi
Quá khứ đơn48 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“ever really posed a threat.”
→ thật sự là mối đe dọa.
Động từ khuyết thiếu6 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“One can trust the ocean,”
→ Người ta có thể tin vào biển cả,
7 từ đáng học trong Monju Hunters of Sofugan Island
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 5 | ||
| ship | /ʃɪp/ | động từ | tàu | 3 |
| butchery | /ˈbʊtʃəri/ | danh từ | lò mổ | 2 |
| been | đã | 2 | ||
| government | danh từ | chính phủ | 2 | |
| wife | /waɪf/ | vợ | 2 | |
| themselves | /ðemˈselvz/ | đại từ | chính họ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.