Đang tải video...
Murderbot — Nút thắt của Sanctuary Moon - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Is Captain Hossein really no more? Has Nav Bot 337 gone completely mad? Will Lieutenant Kullervv meet his demise? And what of sweet, sweet Hordööp-Sklanch? Find out on an all-new episode of The Rise and Fall of Sanctuary Moon! Murderbot is now streaming on Apple TV https://apple.co/_murderbot
Toàn bộ 82 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 82
- Tốc độ nói
- 85 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 85 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 182 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 82 câu thoại, tổng 319 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“The bot has jammed the controls!”
→ Con bot đã khoá cứng hệ điều khiển!
Quá khứ đơn10 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“after having killed its lover?”
→ sau khi đã giết người tình của mình?
Hiện tại tiếp diễn5 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“is nothing but a machine.”
→ chẳng qua chỉ là một cỗ máy.
Động từ khuyết thiếu2 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“that may endanger the life of the crew.”
→ có thể gây nguy hiểm tới tính mạng thuỷ thủ đoàn.
6 từ đáng học trong Murderbot — Nút thắt của Sanctuary Moon
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| bot | /bɔːt/ | danh từ | người máy | 6 |
| wormhole | /ˈwɜːrmˌhɔːl/ | danh từ | lỗ sâu | 3 |
| machine | máy móc | 3 | ||
| sir | /sɜːr/ | ngài | 3 | |
| crew | /kruː/ | đội ngũ | 2 | |
| wise | /ˈwaɪzər/ | tính từ | khôn ngoan | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.