Đang tải video...
Rafi the Wishing Wizard - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tuyển tập phim hoạt hình CBeebies về cậu phù thủy nhỏ thực hiện điều ước.
Toàn bộ 222 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 222
- Tốc độ nói
- 82 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 82 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 386 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 222 câu thoại, tổng 1.083 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“My hands have got this!”
→ Đôi tay của mình lo được!
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“We need to get out more.”
→ Nhà mình cần ra ngoài nhiều hơn.
Quá khứ đơn44 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Wishing wand, I need you.”
→ Đũa thần điều ước, tôi cần bạn.
Động từ khuyết thiếu10 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“I wish...my bed could fly!”
→ Con ước... cái giường của con biết bay!
Hiện tại tiếp diễn4 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“Yep! They're just getting dressed.”
→ Vâng ạ! Họ đang mặc đồ đấy.
Câu mệnh lệnh4 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Go on, I dare you.”
→ Thử đi, tớ thách đấy.
16 từ đáng học trong Rafi the Wishing Wizard
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| cherry | /ˈtʃeri/ | danh từ | quả anh đào | 6 |
| wand | /wɑːnd/ | danh từ | cây đũa phép | 5 |
| gingerbread | /ˈdʒɪndʒərˌbred/ | danh từ | bánh gừng | 3 |
| bouncy | /ˈbaʊnsi/ | tính từ | nhún nhảy | 3 |
| bouncing | /ˈbaʊnsɪŋ/ | tính từ | nảy lên | 3 |
| favourite | /ˈfeɪvərɪt/ | tính từ | yêu thích | 3 |
| nature | /ˈneɪtʃər/ | tự nhiên | 3 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| gran | /ɡræn/ | danh từ | bà | 2 |
| penalty | /ˈpenəlti/ | hình phạt | 2 | |
| trampoline | /ˌtræmpəˈliːn/ | danh từ | bạt lò xo | 2 |
| bakery | /ˈbeɪkəri/ | danh từ | tiệm bánh | 2 |
| messy | /ˈmesi/ | tính từ | bừa bộn | 2 |
| blend | /blend/ | xay | 2 | |
| seed | /siːd/ | danh từ | hạt giống | 2 |
| grown | /ɡroʊn/ | tính từ | trưởng thành | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.