Đang tải video...
The Good Student (2006) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim hài đen "The Good Student" — thầy giáo bị ghét bỗng thành người hùng khi một nữ sinh mất tích
Toàn bộ 950 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 950
- Tốc độ nói
- 61 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 61 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.206 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 950 câu thoại, tổng 4.857 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra4 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Must have been pretty scary.”
→ Chắc là sợ lắm nhỉ.
Thể bị động14 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“I need to be held.”
→ Tôi cần có người ôm lấy mình.
Hiện tại hoàn thành9 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Probably shouldn't have done that.”
→ Chắc em không nên làm thế.
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“the biggest problem facing Lincoln”
→ khó khăn lớn nhất Lincoln phải đối mặt
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“that I know more than I am saying,”
→ rằng tôi biết nhiều hơn những gì tôi nói,
Câu hỏi với từ để hỏi25 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“How do you explain that?”
→ Ông giải thích cái đó kiểu gì?
16 từ đáng học trong The Good Student (2006)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 9 | ||
| better | tính từ | tốt hơn | 8 | |
| teacher | /ˈtiːtʃər/ | danh từ | giáo viên | 8 |
| people | mọi người | 7 | ||
| truck | /trʌk/ | danh từ | xe tải | 7 |
| police | /pəˈliːs/ | động từ | cảnh sát | 6 |
| daughter | /ˈdɔːtər/ | danh từ | con gái | 6 |
| kidnapping | động từ | vụ bắt cóc | 5 | |
| sir | /sɜːr/ | ngài | 5 | |
| auto | /ˈɔːtoʊ/ | danh từ | tự động | 4 |
| ass | /æs/ | danh từ | mông | 4 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 3 | |
| ransom | /ˈrænsəm/ | danh từ | tiền chuộc | 3 |
| historian | danh từ | nhà sử học | 3 | |
| being | con người | 3 | ||
| dick | /dɪk/ | danh từ | đồ khốn | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.