Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

The Man Who Watched Trains Go By (1952) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Phim noir chuyển thể Simenon — viên thư ký mẫu mực bỏ trốn sang Paris sau khi phát hiện ông chủ lừa đảo

Toàn bộ 1.289 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
1.289
Tốc độ nói
84 từ/phút
Từ thông dụng
76%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 84 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.025 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 1.289 câu thoại, tổng 6.418 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra5 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

“No, no, it could've happened to anyone.”

→ Không, không, ai cũng có thể vấp thế thôi.

Hiện tại hoàn thành8 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“Nice to have met you.”

→ Rất vui được gặp ông.

Câu điều kiện loại 18 lần

Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể

“If she doesn't, she'll find him.”

→ Nếu cô ta không biết, cô ta sẽ đi tìm hắn.

Thể bị động5 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“This man, Popinga can be saved.”

→ Người đàn ông này, Popinga, còn cứu được.

So sánh nhất4 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“Perhaps the best chess player, too.”

→ Có khi cũng là kỳ thủ giỏi nhất nữa.

Câu hỏi với từ để hỏi38 lần

Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ

“How do you do sir?”

→ Chào ông ạ.

16 từ đáng học trong The Man Who Watched Trains Go By (1952)

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
sir/sɜːr/ngài31
lucas/ˈluːkəs/danh từLucas24
firm/fɜːrm/công ty14
dramatic/drəˈmætɪkli/kịch tính12
wantedtính từbị truy nã10
clerk/klɜːrk/nhân viên văn phòng10
beenđã9
himself/hɪmˈself/bản thân anh ấy9
chess/tʃes/danh từcờ vua8
murder/ˈmɜːrdərd/vụ giết người7
perhaps/pərˈhæps/trạng từcó lẽ7
rumblingđộng từtiếng ầm ì6
peoplemọi người6
hurry/ˈhɜːri/vội vàng6
he'll/hiːl/đại từanh ấy sẽ6
bettertính từtốt hơn5

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.