Đang tải video...
The Nazi Hunter: Capturing the Architect of the Holocaust | The Atlantic - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Chuyện có thật ly kỳ về cách điệp viên Zvi Aharoni lần ra một trong những tội phạm chiến tranh Đức Quốc xã cao cấp nhất đang lẩn trốn ở Argentina năm 1960.
Toàn bộ 249 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 249
- Tốc độ nói
- 126 từ/phút
- Từ thông dụng
- 64%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 126 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 64% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 632 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 249 câu thoại, tổng 1.844 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“They would have protected him.”
→ Họ sẽ bảo vệ hắn.
Thể bị động18 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Had he been tipped off?”
→ Có ai mật báo cho hắn rồi chăng?
Mệnh đề quan hệ9 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Reinhard Heydrich, who they called”
→ Reinhard Heydrich, kẻ người ta gọi là
There is / There are8 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“There were places like Treblinka”
→ Có những nơi như Treblinka,
Quá khứ tiếp diễn6 lần
Công thức: was/were + V-ing
“and was coming for him.”
→ và đang tới tìm hắn.
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“unless they don't want to be found.”
→ trừ khi họ không muốn bị tìm ra?
16 từ đáng học trong The Nazi Hunter: Capturing the Architect of the Holocaust | The Atlantic
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| bus | /bʌs/ | danh từ | xe buýt | 11 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 7 | |
| been | đã | 6 | ||
| address | /ˈæˌdres/ | động từ | địa chỉ | 5 |
| police | /pəˈliːs/ | động từ | cảnh sát | 4 |
| plate | /pleɪt/ | đĩa | 4 | |
| abduction | /æbˈdʌkʃən/ | danh từ | vụ bắt cóc | 3 |
| fernando | /fərˈnændoʊ/ | danh từ | Fernando | 3 |
| fake | /feɪk/ | tính từ | giả | 3 |
| killing | giết chóc | 2 | ||
| later | tính từ | sau này | 2 | |
| children | danh từ | trẻ em | 2 | |
| cyanide | /ˈsaɪəˌnaɪd/ | danh từ | xyanua | 2 |
| herman | /ˈhɜːrmən/ | danh từ | Herman | 2 |
| architect | /ˈɑːrkəˌtekt/ | danh từ | kiến trúc sư | 2 |
| noose | /nuːs/ | danh từ | thòng lọng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.