Đang tải video...
The Trip To Bountiful (1985) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim chính kịch — bà cụ bỏ nhà con trai để về thăm quê một lần trước khi chết
Toàn bộ 1.509 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.509
- Tốc độ nói
- 91 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 91 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.274 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.509 câu thoại, tổng 9.818 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng11 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“There used to be excursions”
→ Trước đây từng có những chuyến tàu du ngoạn
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra5 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Didn't you know you could've died?”
→ Mẹ không biết là mẹ có thể chết à?
Thể bị động22 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“this August since we were married.”
→ là tròn 15 năm từ ngày mình cưới nhau không.
Hiện tại hoàn thành22 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I have made myself one promise:”
→ Tôi đã tự hứa với mình một điều:
So sánh nhất10 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“In the latest national news,”
→ Trong tin tức quốc gia mới nhất,
Câu điều kiện loại 15 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“I will walk the 12 miles, if I have to.”
→ Bà sẽ đi bộ 19 cây số, nếu cần.
16 từ đáng học trong The Trip To Bountiful (1985)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| mae | danh từ | ngô | 54 | |
| ma'am | /mæm/ | danh từ | thưa bà | 48 |
| been | đã | 22 | ||
| bus | /bʌs/ | danh từ | xe buýt | 18 |
| purse | /pɜːrs/ | túi xách | 16 | |
| people | mọi người | 14 | ||
| better | tính từ | tốt hơn | 13 | |
| mrs | /ˈmɪsɪz/ | danh từ | bà (đặt trước họ tên) | 12 |
| papa | /ˈpɑːˌpʌ/ | danh từ | bố | 12 |
| sir | /sɜːr/ | ngài | 12 | |
| davis | /ˈdeɪvəs/ | danh từ | Davis | 10 |
| cotton | /ˈkɑːtən/ | danh từ | bông | 10 |
| excuse | /ɪkˈskjuːs/ | lý do | 10 | |
| dresser | /ˈdresər/ | danh từ | người lo trang phục | 8 |
| ticket | danh từ | vé | 8 | |
| sheriff | /ˈʃerəf/ | danh từ | cảnh sát trưởng | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.