Đang tải video...
Two and a Half Men — Giả vờ không quen Rose - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch Two and a Half Men Streaming on Peacock: https://pck.tv/3wEIS6u Charlie (Charlie Sheen) and Alan (Jon Cryer) have a rude awakening when they discover Rose (Melanie Lynskey) is Alan’s blind date for the evening. (Season 6 Episode 21)
Toàn bộ 91 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 91
- Tốc độ nói
- 110 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 110 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 243 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 91 câu thoại, tổng 513 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu hỏi với từ để hỏi4 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“Where did you meet. Rose.”
→ Em gặp. Rose ở đâu thế.
Quá khứ tiếp diễn3 lần
Công thức: was/were + V-ing
“say something? I was following your lead.”
→ nói gì? Em đang theo anh dẫn dắt mà.
Quá khứ đơn28 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“No, no, we were early.”
→ Không, không, bọn anh tới sớm mà.
Động từ khuyết thiếu3 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Don't open that can of worms.”
→ Đừng có mở cái hộp đó ra.
Tương lai với will2 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“I'll have a Chardonnay. I'll be right back.”
→ Cho tôi ly Chardonnay. Tôi quay lại ngay.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.