Đang tải video...
Wild Life - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim hoạt hình đề cử Oscar của NFB Canada về một chàng quý tộc Anh tới thảo nguyên Canada năm 1909.
Toàn bộ 107 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 107
- Tốc độ nói
- 45 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 45 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 336 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 107 câu thoại, tổng 613 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I must confess that things have become rather...”
→ Con phải thú nhận rằng mọi thứ đã trở nên khá...
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- He was found on Wednesday morning.”
→ - Người ta tìm thấy cậu ấy vào sáng thứ Tư.
Quá khứ đơn16 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“"No credit extended to Englishmen."”
→ "Không bán chịu cho người Anh."
Động từ khuyết thiếu9 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“I should regale you all”
→ con sẽ kể cho cả nhà nghe
Hiện tại tiếp diễn7 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“I am making tremendous progress”
→ Con đang tiến bộ vượt bậc
Câu mệnh lệnh2 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Give me the wide-open spaces”
→ Cho tôi khoảng không bát ngát
6 từ đáng học trong Wild Life
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| ranch | /ræntʃ/ | danh từ | trang trại | 6 |
| prairie | /ˈpreri/ | đồng cỏ | 4 | |
| gnat | /næt/ | danh từ | con muỗi mắt | 2 |
| cowboy | /ˈkaʊˌbɔɪ/ | danh từ | chàng cao bồi | 2 |
| swallow | /ˈswɑːloʊ/ | nuốt | 2 | |
| himself | /hɪmˈself/ | bản thân anh ấy | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.