Đang tải video...
Young Sherlock — Sherlock Meets Moriarty - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Troublemakers from day one. Young Sherlock is now streaming on Prime Video. » Watch Young Sherlock on Prime Video: https://amzn.to/4sHUiUr
Toàn bộ 124 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 124
- Tốc độ nói
- 126 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 126 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 312 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 124 câu thoại, tổng 652 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“- And who invited you?”
→ - Thế ai mời cậu?
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“- We're going to a party.”
→ - Chúng ta sẽ đi dự tiệc.
Quá khứ đơn20 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“He's clearly not intimately acquainted”
→ Rõ ràng cậu ta chưa từng thân quen
Động từ khuyết thiếu7 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“but I can borrow it”
→ nhưng tôi mượn được,
Tương lai với will4 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“I won't be a moment.”
→ Tôi chỉ một lát thôi.
Hiện tại tiếp diễn2 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“- Not as much as this is going to hurt.”
→ - Không đau bằng cái sắp tới đâu.
10 từ đáng học trong Young Sherlock — Sherlock Meets Moriarty
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| cleaner | /ˈkliːnər/ | danh từ | chất tẩy rửa | 3 |
| invited | /ˌɪnˈvaɪtəd/ | tính từ | được mời | 3 |
| sir | /sɜːr/ | ngài | 3 | |
| inward | /ˈɪnwərd/ | danh từ | hướng vào trong | 2 |
| outward | /ˈaʊtwərd/ | danh từ | hướng ra ngoài | 2 |
| scout | /skaʊt/ | danh từ | hướng đạo sinh | 2 |
| madam | /ˈmædəm/ | danh từ | thưa bà | 2 |
| represent | /ˌreprɪˈzent/ | động từ | đại diện | 2 |
| he'll | /hiːl/ | đại từ | anh ấy sẽ | 2 |
| position | /pəˈzɪʃən/ | vị trí | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.