隱形的翅膀 của 張韶涵 (Angela Chang) là bài mà học sinh Trung Quốc nào cũng thuộc, và nó cũng rất hợp cho người Việt mới học tiếng Trung: 39 câu trong 3 phút 47 giây, chỉ dùng 245 chữ Hán với 95 chữ khác nhau — và gần như toàn bộ nằm ở mức HSK1-2.
Vì sao bài này dễ vào
Ba con số nói rõ: vốn chữ nhỏ (95 chữ khác nhau — khối lượng của một buổi học), phân bố cấp thấp (25 từ HSK1, 7 từ HSK2, chỉ 3 từ từ HSK4 trở lên), và câu ngắn. Riêng chữ 我 xuất hiện 17 lần — cả bài là lời tự nhủ của một người.
就算…也…: dù có… thì vẫn…
Câu 每一次 就算很受傷也不閃淚光 (měi yí cì, jiùsuàn hěn shòushāng yě bù shǎn lèiguāng, "mỗi một lần dù tổn thương lắm cũng không để lệ long lanh") dùng khuôn nhượng bộ thông dụng nhất trong văn nói:
- 就算下雨也要去 — cho dù mưa cũng phải đi.
- 就算你不說我也知道 — dù em không nói anh cũng biết.
Dấu hiệu nhận biết: vế sau gần như luôn có 也. Cùng nhóm với nó là 即使 (trang trọng hơn) và 哪怕 (nhấn mạnh hơn).
比: so sánh hơn
Câu 讓夢恆久比天長 (ràng mèng héngjiǔ bǐ tiān cháng, "cho giấc mơ dài lâu hơn cả bầu trời") dùng 比. Khuôn cơ bản: A + 比 + B + tính từ.
- 他比我高 — anh ấy cao hơn tôi.
- 今天比昨天冷 — hôm nay lạnh hơn hôm qua.
Chú ý: KHÔNG thêm 很 hay 非常 vào trước tính từ trong câu so sánh. Nói 他比我很高 là sai; muốn nhấn thì dùng 得多 hoặc 一點 ở sau: 他比我高得多 (cao hơn nhiều).
Từ vựng
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 追逐 | zhuīzhú | theo đuổi | HSK5 | 2 |
| 擁有 | yōngyǒu | sở hữu | HSK4 | 2 |
| 望 | wàng | ngóng nhìn | HSK4 | 6 |
| 年輕 | niánqīng | trẻ tuổi | HSK3 | 2 |
| 害怕 | hàipà | sợ hãi | HSK2 | 2 |
| 一直 | yìzhí | suốt, cứ mãi | HSK2 | 3 |
| 每 | měi | mỗi | HSK2 | 4 |
| 帶 | dài | mang, đem theo | HSK2 | 3 |
Chữ 望 xuất hiện 6 lần nhưng phần lớn nằm trong từ ghép chứ không đứng một mình: 希望 (hy vọng), 絕望 (tuyệt vọng), 願望 (nguyện vọng). Đây là cách học Kanji-Hán tự hiệu quả: nhận ra một chữ rồi gom các từ ghép chứa nó.
Cách học với bài này
Vì vốn chữ nhỏ và cấp độ thấp, đây là bài để học thuộc. Gợi ý cho người mới: buổi một đọc lời kèm pinyin cho trôi; buổi hai nghe chép chính tả; buổi ba hát theo. Sau bài này, hãy thử 寧夏 của 梁靜茹 hoặc 像魚 của 王貳浪 — cả hai đều chậm hơn và vốn chữ tương đương.