Menu Tiếng Trung
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG TRUNG

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

孫燕姿 - 開始懂了 - lời song ngữ và cách học tiếng Trung qua bài hát

開始懂了 của 孫燕姿 (Stefanie Sun) là bài ballad chậm: 26 câu trong 4 phút 30 giây, tức 5,8 câu mỗi phút. Bài chỉ dùng 89 chữ khác nhau trên tổng 325 chữ — vốn chữ nhỏ, rất hợp cho người mới. Nhưng điều đáng chú ý nhất là mật độ một chữ.

了 mười bảy lần trong 26 câu

Đây là mật độ cao nhất trong nhóm nhạc Hoa ở đây — trung bình cứ một câu rưỡi lại có một chữ 了. Lý do nằm ở nội dung: cả bài nói về việc "giờ mới hiểu ra", tức một loạt trạng thái vừa thay đổi.

Câu 原來人會變得溫柔 是透徹的懂了 (yuánlái rén huì biàn de wēnróu, shì tòuchè de dǒng le, "hoá ra người ta trở nên dịu dàng là khi đã hiểu thấu") kết bằng 懂了 — trước không hiểu, giờ hiểu rồi. Đó chính là vai lõi của 了: đánh dấu sự đổi khác, không phải đánh dấu quá khứ.

Mẹo kiểm tra: thử bỏ chữ 了 đi và đọc lại. 我懂 nghĩa là "tôi hiểu"; 我懂了 nghĩa là "à, tôi hiểu rồi" — có một cái gì đó vừa mới xảy ra trong đầu.

把: lay tỉnh giấc mơ

Câu 把我的夢搖醒了 (bǎ wǒ de mèng yáo xǐng le, "lay tỉnh giấc mơ của em") là câu 把 rất gọn: 把 + tân ngữ (giấc mơ) + động từ (搖 lay) + kết quả (醒 tỉnh). Nhắc lại quy tắc: động từ trong câu 把 không bao giờ đứng trơ một mình, luôn phải có thêm thành phần chỉ kết quả — ở đây là 醒了.

越…越…: càng… càng…

Chữ 越 xuất hiện 3 lần. Nhắc lại hai khuôn dễ lẫn:

  • 越 A 越 B — càng A càng B; phải lặp 越 ở cả hai vế: 越想越難過.
  • 越來越 + tính từ — ngày càng…; dùng cho một chiều thay đổi theo thời gian: 越來越冷.

Từ vựng

TừPinyinNghĩaCấp
相信xiāngxìntin tưởngHSK3
原來yuánláithì ra, hoá raHSK3
變得biàndetrở nênHSK3
只是zhǐshìchỉ làHSK3
xǐngtỉnh dậyHSK3
還是háishivẫn; hay làHSK2
自己zìjǐbản thânHSK2
suānchua; chạnh lòngHSK2

酸 vừa là vị chua vừa là cảm giác chạnh lòng, ghen tị nhẹ (心酸 — xót xa, 吃醋 — ghen). Tiếng Việt cũng nói "chua xót", nên phép ẩn dụ vị giác này quen thuộc với người Việt.

Cách nghe

5,8 câu mỗi phút với vốn chữ 89 — bài này nghe chép được trọn vẹn trong một buổi. Gợi ý: chép xong thì khoanh tròn 17 chữ 了 và với mỗi chỗ, tự hỏi "cái gì vừa thay đổi ở đây". Đó là bài tập tốt nhất cho chữ này.

Bài hát khác để học tiếng Trung