Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì cấp 1
Luyện thi HSK 1
Nhập môn — chào hỏi và những mẫu câu ngắn nhất, đọc bằng pinyin là chính.
- Đề thi
- 40 câu
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm đậu
- 120/200
- Câu đã có
- 400
Luyện lẻ
Từng phần của đề HSK 1
Thi thử là chỗ đo, luyện lẻ là chỗ chữa. Mỗi lần một câu, chấm ngay, có lời giải tiếng Việt.
Đo thử sức
Vào thi thửThi thử HSK 1
Đúng như phòng thi: 40 câu trong 40 phút, nộp một lần, chấm ra điểm quy đổi so với mốc đậu 120/200.
40 phút · đếm ngược đúng thời gian thật
Đề ra sao
Cấu trúc đề HSK 1
40 câu trong 40 phút, đậu từ 120/200 điểm. Toàn bộ chữ Hán trong đề có kèm pinyin.
| Phần | Câu | Dạng bài |
|---|---|---|
| Nghe hiểuPhần 1 | 1–5 | Đúng / saiNghe một CỤM TỪ ngắn (hai đến bốn chữ), nhìn tranh, xác định đúng hay sai. Không phải câu đầy đủ. |
| Phần 2 | 6–10 | Chọn tranhNghe một câu rồi chọn tranh khớp trong ba tranh của riêng câu đó. |
| Phần 3 | 11–15 | Nối tranh từ bảng chungNghe hội thoại ngắn rồi nối với tranh. Cả năm câu DÙNG CHUNG một bảng sáu tranh A–F, mỗi tranh chỉ dùng một lần. |
| Phần 4 | 16–20 | Chọn A / B / CNghe một đoạn kể ngắn rồi nghe câu hỏi, chọn một trong ba đáp án in sẵn. |
| Đọc hiểuPhần 1 | 21–25 | Đúng / saiNhìn tranh và một từ, xác định có khớp nhau không. |
| Phần 2 | 26–30 | Nối tranh từ bảng chungĐọc một câu rồi nối với tranh. Cả năm câu DÙNG CHUNG một bảng sáu tranh A–F, mỗi tranh chỉ dùng một lần. |
| Phần 3 | 31–35 | Nối câu với câuNối mỗi câu hỏi với câu trả lời tương ứng. |
| Phần 4 | 36–40 | Điền từ từ danh sáchChọn từ trong danh sách cho sẵn điền vào chỗ trống. |
Luyện thêm
Học bộ nàyKho từ vựng HSK 1
403 từ của cấp này, mỗi từ có pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Dùng để lấp lỗ hổng sau khi làm bài, không phải chỗ bắt đầu.