Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì cấp 6
Luyện thi HSK 6
Cấp cao nhất của hệ sáu bậc — hiểu gần như mọi thứ nghe và đọc.
- Đề thi
- 101 câu
- Thời gian
- 140 phút
- Điểm đậu
- 180/300
- Câu đã có
- 1010
Luyện lẻ
Từng phần của đề HSK 6
Thi thử là chỗ đo, luyện lẻ là chỗ chữa. Mỗi lần một câu, chấm ngay, có lời giải tiếng Việt.
Đo thử sức
Vào thi thửThi thử HSK 6
Đúng như phòng thi: 101 câu trong 140 phút, nộp một lần, chấm ra điểm quy đổi so với mốc đậu 180/300.
140 phút · đếm ngược đúng thời gian thật
Đề ra sao
Cấu trúc đề HSK 6
101 câu trong 140 phút, đậu từ 180/300 điểm. Đề không còn pinyin, nhưng lựa chọn vẫn chỉ có ba — bốn lựa chọn phải tới HSK 4 mới xuất hiện.
| Phần | Câu | Dạng bài |
|---|---|---|
| Nghe hiểuPhần 1 | 1–15 | Chọn A / B / CNghe một đoạn ngắn rồi chọn nhận định KHỚP với nội dung vừa nghe, bốn lựa chọn. |
| Phần 2 | 16–30 | Chọn A / B / CBa bài phỏng vấn dài, mỗi bài năm câu hỏi, bốn lựa chọn. |
| Phần 3 | 31–50 | Chọn A / B / CĐoạn kể hoặc bài nói, mỗi đoạn ba đến bốn câu hỏi, bốn lựa chọn. |
| Đọc hiểuPhần 1 | 51–60 | Chọn A / B / CBốn câu, chọn ra câu CÓ LỖI ngữ pháp. Đây là dạng chỉ HSK 6 mới có. |
| Phần 2 | 61–70 | Chọn A / B / CMột đoạn có ba đến năm chỗ trống, chọn BỘ từ điền đúng cả loạt trong bốn bộ. |
| Phần 3 | 71–80 | Điền từ từ danh sáchĐiền CÂU vào chỗ trống trong bài. Mỗi bài có năm chỗ trống và một bảng năm câu A–E dùng chung. |
| Phần 4 | 81–100 | Chọn A / B / CBài đọc dài, mỗi bài bốn câu hỏi, bốn lựa chọn. |
| ViếtPhần 1 | 101 | Viết đoạn vănbạn tự chấm theo bài mẫuĐọc một bài khoảng 1.000 chữ trong 10 phút, gấp đề lại, rồi tóm tắt lại khoảng 400 chữ trong 35 phút. Tự chấm theo bài mẫu. |
Luyện thêm
Học bộ nàyKho từ vựng HSK 6
229 từ của cấp này, mỗi từ có pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Dùng để lấp lỗ hổng sau khi làm bài, không phải chỗ bắt đầu.