Đang tải video...
watch this if you feel like a failure - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Xem video này nếu bạn cảm thấy mình thất bại
Toàn bộ 343 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 343
- Tốc độ nói
- 172 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 172 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 601 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 343 câu thoại, tổng 2.374 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“of the youngest self-made millionaires”
→ trong những triệu phú tự thân trẻ tuổi nhất
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“an inspiration and being motivated by”
→ một nguồn cảm hứng và được khích lệ bởi
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“times faster than average channel after”
→ lần những kênh youtube khác sau khi
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“that's the only thing that you have done”
→ diều duy nhất bạn đã làm
Mệnh đề quan hệ9 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“your inner studies which is your”
→ những học vấn nội tâm của bạn chính là
be going to — dự định7 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“probably going to be the most important”
→ có lẽ sẽ là một trong những video quan trọng
16 từ đáng học trong watch this if you feel like a failure
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| unfair | /ənˈfer/ | không công bằng | 36 | |
| advantage | /ædˈvæntɪdʒ/ | danh từ | lợi thế | 13 |
| people | mọi người | 11 | ||
| being | con người | 9 | ||
| mindset | /ˈmaɪndˌset/ | danh từ | tư duy | 8 |
| iceberg | /ˈaɪsbərɡ/ | danh từ | tảng băng trôi | 7 |
| viral | /ˈvaɪrəl/ | lan truyền | 4 | |
| education | /ˌedʒəˈkeɪʃən/ | danh từ | giáo dục | 4 |
| achieve | /əˈtʃiːv/ | động từ | đạt được | 4 |
| society | /səˈsaɪəti/ | danh từ | xã hội | 4 |
| compare | /kəmˈper/ | danh từ | so sánh | 4 |
| youtuber | danh từ | YouTuber | 3 | |
| intelligence | /ˌɪnˈtelədʒəns/ | trí tuệ | 3 | |
| likely | /ˈlaɪkli/ | trạng từ | có khả năng | 3 |
| dealing | động từ | giao dịch | 2 | |
| making | động từ | sự tạo nên | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.