Paradise kể một câu chuyện rất gọn: một cô bé kỳ vọng vào thế giới, thế giới không đáp lại, và cô trốn vào giấc mơ. Vì là chuyện kể nên bài là một bài mẫu đẹp cho thì quá khứ.
Ngữ pháp 1: quá khứ đơn kể chuyện
Cả khổ đầu là một chuỗi động từ quá khứ, phần lớn bất quy tắc:
- She expected the world — nàng kỳ vọng vào thế giới (có quy tắc, thêm -ed)
- It flew away — nó bay đi mất (fly - flew - flown)
- She ran away — nàng chạy trốn (run - ran - run)
- And dreamed of paradise — và mơ về thiên đường
Chú ý đuôi -ed trong expected đọc là /ɪd/ vì âm trước nó là /t/. Đây là một trong ba cách đọc đuôi quá khứ, và là cách duy nhất thêm hẳn một âm tiết.
Ngữ pháp 2: "would" kể thói quen trong quá khứ
would + động từ = thường hay làm gì đó (trong quá khứ)
Bài dùng: She'd close her eyes, Away she'd fly. Ở đây 'd là would, và nó không mang nghĩa điều kiện — nó kể một thói quen lặp đi lặp lại hồi đó.
Cùng nghĩa với used to, nhưng khác một chỗ quan trọng: would chỉ dùng cho hành động, còn used to dùng được cho cả trạng thái.
- ✓ I used to live in Hue. / ✗ I would live in Hue. (trạng thái)
- ✓ Every summer we would go to the beach. (hành động lặp lại)
Từ vựng trong bài
- paradise /ˈpærədaɪs/ — thiên đường, chốn lý tưởng. Trọng âm ở âm tiết đầu.
- expect /ɪkˈspekt/ — mong đợi, kỳ vọng.
- reach /riːtʃ/ — tầm với (danh từ); vươn tới (động từ). Out of reach = ngoài tầm với.
- stormy /ˈstɔːrmi/ — giông bão. Từ storm thêm -y thành tính từ, giống rainy, windy, sunny.
- waterfall /ˈwɔːtərfɔːl/ — thác nước.
- underneath /ˌʌndərˈniːθ/ — bên dưới. Trang trọng hơn under một chút.
Câu dịch hay
"Life goes on, it gets so heavy" — Cuộc sống cứ trôi, và nặng dần lên.
Go on = tiếp diễn. Còn get + tính từ = trở nên — một cấu trúc cực kỳ thông dụng mà người học hay quên: it gets dark (trời tối dần), I'm getting tired (tôi thấy mệt dần).
"Every tear a waterfall" — Mỗi giọt lệ là một thác nước.
Câu này lược hẳn động từ is. Trong thơ và lời nhạc, lược động từ nối là chuyện thường; nhưng khi viết văn xuôi thì phải giữ.