Đang tải video...
Eminem - Like Toy Soldiers - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 79
- Tốc độ nói
- 186 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 186 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 347 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 79 câu thoại, tổng 872 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“But I'm so busy being pissed off I don't stop to think”
→ Nhưng giờ tôi quá bận phải bực mình vì tôi chẳng thể ngừng suy nghĩ
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“Even though I hold the weight of the whole world on my shoulders”
→ thậm chí khi tôi phải gánh sức nặng cả thế giới trên đôi vai
too … to — quá … để2 lần
Công thức: too + tính từ + to + động từ
“Then to just say that I love ya'll too much to see the virdict”
→ Sau đó, tôi chỉ có thể nói rằng tôi yêu họ bằng những áng thơ
Mệnh đề quan hệ5 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“I'm supposed to be the soldier who never blows his composure”
→ Tôi được trông đợi để trở thành người lính đồ chơi, người chẳng bao giờ đánh mất sự điềm tĩnh của mình
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“We actually tried to stop the 50 and Ja beef from happenin'”
→ Chúng tôi thật ra đã cố ngăn 50 (ám chỉ ai đó) và Ja khỏi điều đó
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm not gonna let someone elses coffin rest on my conscience cause...”
→ Tôi sẽ không để ai đó cho vào quan tài những thứ thuộc lương tâm của tôi, bởi...
9 từ đáng học trong Eminem - Like Toy Soldiers
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| toy | /tɔɪ/ | danh từ | đồ chơi | 6 |
| supposed | /səˈpoʊzədli/ | tính từ | được cho là | 5 |
| battle | /ˈbætəl/ | động từ | trận chiến | 4 |
| talkin | /ˈtɑːkən/ | động từ | đang nói | 3 |
| people | mọi người | 2 | ||
| ya'll | /jɑːl/ | thán từ | các bạn | 2 |
| toe | /toʊ/ | danh từ | ngón chân | 2 |
| crew | /kruː/ | đội ngũ | 2 | |
| none | /nʌn/ | không có | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.