Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Flo Rida - I Cry - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
96
Tốc độ nói
157 từ/phút
Từ thông dụng
75%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 157 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 188 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 96 câu thoại, tổng 614 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Quá khứ đơn19 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“DUI never said i was driving reckless”

→ Nghe được tin dữ, cả ngày bất an

Câu mệnh lệnh2 lần

Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ

“Look at me steering, got the bossing staring”

→ Nhìn tôi lái xế này, khiến ông trùm không rời mắt

6 từ đáng học trong Flo Rida - I Cry

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
riddle/ˈrɪdəld/danh từcâu đố7
bettertính từtốt hơn5
ceiling/ˈsiːlɪŋ/danh từtrần nhà4
healing/ˈhiːlɪŋ/tính từsự chữa lành4
coz/kɑːz/liên từtại vì3
vanish/ˈvænɪʃ/động từbiến mất2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Bài hát khác để học tiếng Anh