Bài về việc không bỏ cuộc. Ngữ pháp trong bài rất tập trung: gần như cả khổ đầu chỉ dùng một khuôn câu, lặp lại ba lần với ba nội dung khác nhau.
Ngữ pháp 1: I never thought I could…
I never thought (that) + chủ ngữ + could + động từ = tôi chưa bao giờ nghĩ mình có thể…
Ba câu mở bài đều theo khuôn này:
- I never thought that I could walk through fire
- I never thought that I could take the burn
- I never thought I could feel this power
Hai điểm cần chú ý:
Lùi thì. Thought ở quá khứ nên mệnh đề sau phải lùi theo: can thành could. Người Việt hay quên bước này vì tiếng Việt không đổi động từ.
Bỏ "that". Câu thứ ba lược mất that, hai câu đầu giữ lại. Cả hai đều đúng — trong tiếng Anh nói, that sau think, know, say, believe gần như luôn được bỏ.
Ngữ pháp 2: whenever
whenever + mệnh đề = bất cứ khi nào
Trong bài: Whenever you knock me down, I will not stay on the ground.
Nhóm từ này rất tiện và rất dễ nhớ vì cùng một khuôn: whenever (bất cứ khi nào), wherever (bất cứ đâu), whoever (bất cứ ai), whatever (bất cứ điều gì), however (bằng cách nào đi nữa).
Lưu ý mệnh đề sau chúng dùng hiện tại đơn ngay cả khi nói về tương lai.
Từ vựng trong bài
- destiny /ˈdestəni/ — định mệnh, số phận.
- strength /streŋθ/ — sức mạnh. Tính từ: strong. Chú ý cụm phụ âm -ngth ở cuối, khó đọc với người Việt.
- attack /əˈtæk/ — tấn công. Under attack = đang bị tấn công.
- burn /bɜːrn/ — vết bỏng; sự thiêu đốt.
- tower /ˈtaʊər/ — toà tháp.
- knock down — đánh ngã, quật ngã.
- the point of no return — điểm không thể quay đầu.
Câu dịch hay
"I will never say never" — Tôi sẽ không bao giờ nói "không bao giờ".
Tên bài là một câu tục ngữ tiếng Anh: never say never = đừng nói chắc là không bao giờ, vì chuyện gì cũng có thể xảy ra. Cái hay của câu hát là nó dùng chính thành ngữ đó làm tân ngữ cho say — một trò chơi chữ gọn gàng.
"And there's just no turning back" — Và chẳng còn đường lui nữa.
There's no + V-ing = không thể làm gì được nữa. Cùng khuôn: There's no denying it (không thể phủ nhận), There's no telling (chẳng biết được).
Một cụm hay dùng ngoài đời
Walk through fire — nghĩa đen là đi qua lửa, nghĩa bóng là sẵn sàng chịu mọi gian khổ vì ai đó hoặc vì điều gì đó. Bạn sẽ gặp cụm này trong rất nhiều bài hát và phim tiếng Anh.