Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Justin Bieber - Never Say Never (ft. Jaden Smith) - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài về việc không bỏ cuộc. Ngữ pháp trong bài rất tập trung: gần như cả khổ đầu chỉ dùng một khuôn câu, lặp lại ba lần với ba nội dung khác nhau.

Ngữ pháp 1: I never thought I could…

I never thought (that) + chủ ngữ + could + động từ = tôi chưa bao giờ nghĩ mình có thể…

Ba câu mở bài đều theo khuôn này:

  • I never thought that I could walk through fire
  • I never thought that I could take the burn
  • I never thought I could feel this power

Hai điểm cần chú ý:

Lùi thì. Thought ở quá khứ nên mệnh đề sau phải lùi theo: can thành could. Người Việt hay quên bước này vì tiếng Việt không đổi động từ.

Bỏ "that". Câu thứ ba lược mất that, hai câu đầu giữ lại. Cả hai đều đúng — trong tiếng Anh nói, that sau think, know, say, believe gần như luôn được bỏ.

Ngữ pháp 2: whenever

whenever + mệnh đề = bất cứ khi nào

Trong bài: Whenever you knock me down, I will not stay on the ground.

Nhóm từ này rất tiện và rất dễ nhớ vì cùng một khuôn: whenever (bất cứ khi nào), wherever (bất cứ đâu), whoever (bất cứ ai), whatever (bất cứ điều gì), however (bằng cách nào đi nữa).

Lưu ý mệnh đề sau chúng dùng hiện tại đơn ngay cả khi nói về tương lai.

Từ vựng trong bài

  • destiny /ˈdestəni/ — định mệnh, số phận.
  • strength /streŋθ/ — sức mạnh. Tính từ: strong. Chú ý cụm phụ âm -ngth ở cuối, khó đọc với người Việt.
  • attack /əˈtæk/ — tấn công. Under attack = đang bị tấn công.
  • burn /bɜːrn/ — vết bỏng; sự thiêu đốt.
  • tower /ˈtaʊər/ — toà tháp.
  • knock down — đánh ngã, quật ngã.
  • the point of no return — điểm không thể quay đầu.

Câu dịch hay

"I will never say never"Tôi sẽ không bao giờ nói "không bao giờ".
Tên bài là một câu tục ngữ tiếng Anh: never say never = đừng nói chắc là không bao giờ, vì chuyện gì cũng có thể xảy ra. Cái hay của câu hát là nó dùng chính thành ngữ đó làm tân ngữ cho say — một trò chơi chữ gọn gàng.

"And there's just no turning back"Và chẳng còn đường lui nữa.
There's no + V-ing = không thể làm gì được nữa. Cùng khuôn: There's no denying it (không thể phủ nhận), There's no telling (chẳng biết được).

Một cụm hay dùng ngoài đời

Walk through fire — nghĩa đen là đi qua lửa, nghĩa bóng là sẵn sàng chịu mọi gian khổ vì ai đó hoặc vì điều gì đó. Bạn sẽ gặp cụm này trong rất nhiều bài hát và phim tiếng Anh.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
73
Tốc độ nói
119 từ/phút
Từ thông dụng
88%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 119 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

88% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 152 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.

Phim có 73 câu thoại, tổng 417 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

So sánh hơn4 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

Now he's bigger than me,

Mày có to béo hơn

So sánh nhất2 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

I gotta be the best, and yes

Ta phải là người giỏi nhất, và đúng rồi đấy

enough to — đủ để2 lần

Công thức: tính từ + enough + to + động từ

I'm strong enough to climb the highest tower.

Ta đủ kiên cường để leo lên tòa tháp cao nhất

be going to — dự định2 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

Gonna give everything I have,

Ta sẽ gắng hết sức

Tương lai với will12 lần

Công thức: will + động từ nguyên thể

I will not stay on the ground.

Ta sẽ chẳng đời nào nằm lì dưới đất đâu

Quá khứ đơn11 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

I was born from two stars

Ta đã được sinh ra từ hai vì tinh tú

Bài hát khác để học tiếng Anh