Đang tải video...
Katy Perry - If you can afford me - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 34
- Tốc độ nói
- 108 từ/phút
- Từ thông dụng
- 84%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 108 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
84% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 99 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 34 câu thoại, tổng 341 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Cuz I can be bought, but you'll pay the cost”
→ Vì em có thể được mua, nhưng anh sẽ phải trả giá
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“If you want me, it takes more than a wink,”
→ Nếu anh muốn em, phải tốn công hơn là một cú nháy mắt
Động từ khuyết thiếu8 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“If you can afford me”
→ Nếu như anh có thể mua nổi em
Quá khứ đơn6 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“But I don't need your dollar bills I just want something real”
→ Nhưng em không cần mấy tờ bạc của anh em chỉ cần điều gì đó thật sự
Câu mệnh lệnh4 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Don't make a bet if you can't write the check, for me, for me.”
→ Đừng cá cược nếu anh không thể viết tờ séc cho em
8 từ đáng học trong Katy Perry - If you can afford me
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| price | giá cả | 5 | ||
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 4 |
| afford | /əˈfɔːrd/ | có khả năng chi trả | 4 | |
| cheap | /ˈtʃiːpər/ | rẻ | 4 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 3 | |
| peck | /pek/ | mổ | 2 | |
| cherry | /ˈtʃeri/ | danh từ | quả anh đào | 2 |
| crop | /krɑːp/ | mùa vụ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.