Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Nelly - Just A Dream - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài kể một người tỉnh dậy và nhận ra chuyện đoàn tụ chỉ là giấc mơ. Nó lặp một cấu trúc duy nhất tới mười hai lần — nghe vài lượt là cấu trúc đó vào phản xạ.

Ngữ pháp chính: think about + V-ing / danh từ

think about + danh từ hoặc V-ing = nghĩ về

Bài mở đầu bằng bốn câu liên tiếp cùng khuôn: I was thinkin about her, I'm thinkin about me, I'm thinkin about us.

Hai điểm rất hay sai:

  • Sau about là danh từ hoặc V-ing, không bao giờ là động từ nguyên thể: think about going, không phải think about to go.
  • Phân biệt think about (nghĩ về, cân nhắc) với think of (nghĩ ra, có ý kiến về). What do you think of it? = bạn thấy nó thế nào?

Chú ý cách viết thinkin — nuốt âm /g/ cuối, cách phát âm bình thường của mọi đuôi -ing trong lời nói thân mật.

Ngữ pháp 2: quá khứ tiếp diễn và hiện tại tiếp diễn cạnh nhau

Bốn câu mở bài đặt hai thì ngay cạnh nhau:

  • I was thinkin about her — quá khứ tiếp diễn: lúc đó đang nghĩ.
  • I'm thinkin about me — hiện tại tiếp diễn: bây giờ đang nghĩ.

Chỉ khác một trợ động từ mà đổi hẳn mốc thời gian. Đây là cách hiệu quả để nắm hai thì: nghe chúng đứng cạnh nhau trong cùng một đoạn.

Từ vựng trong bài

  • realize /ˈriːəlaɪz/ — nhận ra. Danh từ: realization.
  • basement /ˈbeɪsmənt/ — tầng hầm. Trong bài dùng nghĩa bóng: rơi xuống đáy.
  • replacement /rɪˈpleɪsmənt/ — người hoặc vật thay thế. Từ replace, thêm -ment thành danh từ.
  • swear /swer/ — thề. Chia: swear - swore - sworn.
  • spot /spɑːt/ — vị trí, chỗ. Number one spot = vị trí số một.
  • travel back — quay ngược trở lại.

Câu dịch hay

"and it was only just a dream" — Hoá ra chỉ là một giấc mơ.
Only just là hai từ nhấn chồng lên nhau, làm câu nghe tiếc nuối hơn hẳn so với chỉ just a dream. Đây là cách nhấn rất tự nhiên trong khẩu ngữ.

"open my eyes" — Tôi mở mắt ra.
Chú ý dùng my chứ không phải the. Tiếng Anh luôn dùng tính từ sở hữu với bộ phận cơ thể: wash your hands, shake his head, close her eyes. Người Việt hay quên vì tiếng Việt không cần.

Một cấu trúc đáng chú ý ở cuối bài

I shoulda got that ring — lẽ ra tôi phải mua chiếc nhẫn ấy.

shoulda là should have rút gọn khi nói. Cấu trúc should have + V3 nghĩa "lẽ ra đã nên nhưng đã không" — đúng tinh thần cả bài: nuối tiếc một việc không làm kịp.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
73
Tốc độ nói
131 từ/phút
Từ thông dụng
83%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 131 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

83% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 138 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 73 câu thoại, tổng 430 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Động từ + to + động từ2 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“but she made a decision that she wanted to move on”

→ Nhưng cô ấy đã phán quyết điều mình muốn

Quá khứ đơn23 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“i was thinkin about her”

→ Tôi đã nghĩ về cô ấy

Động từ khuyết thiếu3 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“i should put it down, shoulda got that ring”

→ Anh sẽ chịu thua, phải lấy chiếc nhẫn đó

Hiện tại tiếp diễn2 lần

Công thức: am/is/are + V-ing

“now she's finding a replacement”

→ Và giờ đây cô ấy đang tìm kẻ thay thế

Bài hát khác để học tiếng Anh